

dịch + từ loại + nhấn âm
noticed
immediately
silence
retreated
exloding
lies
psychological
emotionally
inaccessible
irritated
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

`Đáp` `án:`
noticed (v) chú ý, để ý → nhấn âm 1
immediately (adv) ngay lập tức → nhấn âm 2
silence (n) sự im lặng → nhấn âm 1
retreated (v) lùi, rút lui → nhấn âm 2
exploding (v) nổ, nổ tung → nhấn âm 2
lies (n) (v) sự lừa dối / nối dối → không nhấn âm
psychological (a) thuộc tâm lý → nhấn âm 3
emotionally (adv) một cách xúc động → nhấn âm 2
inaccessible (a) không tới gần được / không thể tiếp cận→ nhấn âm 3
irritated (a) tức tối → nhấn âm 1
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Noticed: Chú ý, nhận thấy (v-ed)Nhấn âm 1: NO-ticed
Immediately: Lập tức (adv). Nhấn âm 2:im-ME-di-ate-ly
Silence: Sự im lặng (n). Nhấn âm 1:SI-lence
Retreated: Rút lui (v-ed) .Nhấn âm 2 :re-TREA-ted
Exploding: Nổ tung (v-ing). Nhấn âm 2:ex-PLO-ding
Lies: Lời nói dối / lừa dối (n/v). K có nhấn âm
Psychological: liên quan đến tâm lý (adj). Nhấn âm 3:psy-cho-LO-gi-cal
Emotionally: Một cách xúc động, cảm động (adv). Nhấn âm 2:e-MO-tionally
Inaccessible: Không thể tiếp cận, truy cập (adj). Nhấn âm 3: in-ac-CES-si-ble
Irritated: Khó chịu (adj). Nhấn âm 1: IR-ri-ta-ted
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin