

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. with
2. off
3. to
4. into
5. by
6. between
7. up
8. for
9. in/for
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

1. with -> help sb with sth
2. off -> go off : reo lên
3. to -> look foward to Ving : mong đợi (háo hức)
4. into -> fall into : ngã, rơi vào
5. by -> bị động S is/am/are V3/ed (by O)
6. between -> between : giữa (between...and)
7. up -> pick up : đón
8. for -> com over for dinner ~ đến/qua ăn tối
9. in/for -> in + đất nước -> for one week : khoảng 1 tuần
Bảng tin