

Dịch các từ sau ra tiếng anh
1. con thỏ
2, con gấu
3. con gấu trúc,
4. con gà
5. con ếch
6. con cáo
7. con ong
8. con vịt
9. con bò
10. con chim
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`-` Dịch các từ sau ra Tiếng Anh:
`1`. Con thỏ: rabbit.
`2`. Con gấu: bear.
`3`. Con gấu trúc: panda.
`4`. Con gà: chicken.
`5`. Con ếch: frog.
`6`. Con cáo: fox.
`7`. Con ong: bee.
`8`. Con vịt: duck.
`9`. Con bò: cow.
`10`. Con chim: bird.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Đáp án+Giải thích các bước giải:
`1,` con thỏ `=` rabbit
`2,` con gấu `=` bear
`3,` con gấu trúc `=` panda
`4,` con gà `=` chicken
`5,` con ếch `=` frog
`6,` con cáo `=` fox
`7,` con ong `=` bee
`8,` con vịt `=` duck
`9,` con bò `=` cow
`10,` con chim `=` bird
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin
1446
1402
1864
Mình thiên về hoạ b ơi, lâu lâu thấy toán làm tí th=)).
3915
2340
4102
kệ ik
3915
2340
4102
gửi y/c ik, bạn tưởng mìn là trẻ con hả
3915
2340
4102
Khoa Học Tự Nhiên (KHTN): Toán Học (765) KHTN (3) Khoa Học Xã Hội (KHXH): Tiếng Việt (7) Lịch Sử (1) Sử & Địa (1) Ngoại Ngữ: Tiếng Anh (1) Khoa Học Công Nghệ (KHCN): Tin Học (3) Công Nghệ (2)
1446
1402
1864
Thế trừ điểm nhóm kh cần làm gì thì mình vô.
3915
2340
4102
thiếu người cày đoàn á bạn
3915
2340
4102
đoàn hết rồi mà để tháng sau đua
1446
1402
1864
Nhm t thiên hoạ má.