

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
62. A. verbal B. non-verbal C. oral D. online
63. A. mean B. bring C. transmit D. communicate
64. A. maintaining B. stopping C. preventing D. increasing
65. A. although B. because C. unless D. if
66. A. attract B. attracted C. attractive D. attraction
67. A. high B. strong C. weak D. deep
68. A. Taking B. Doing C. Making D. Bringing
69. A. use B. used C. using D. to use
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
62. B
63. D
64. A
65. D
66. D
67. B
68. C
69. B
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
62. B - non-verbal (non-verbal communication: giao tiếp phi ngôn ngữ)
63, A - mean (v, mang ý nghĩa, ám chỉ)
64, A - maintaining (maintain the flow of conversation: duy trì cuộc trò chuyện)
65, D - if (“Eye contact will be more continuous if a person is trying to listen to you.” - Giao tiếp bằng mắt sẽ liên tục hơn nếu một người đang cố gắng lắng nghe bạn.)
66, D - attraction (n, sự hấp dẫn, sự thích thú)
67, B - strong (strong eye contact: sự giao tiếp bằng mắt mạnh)
68, C - Making (Make eye contact: giao tiếp bằng mắt)
69, B - used (bị động: can + be + Ved3)
Bảng tin