

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
*3 câu đầu mình làm bên trang kia rồi nhé ạ.
8. as
- use as sth: dùng như thứ gì (chỉ chức năng hoặc mục đích sử dụng)
- can be VpII: có thể được làm gì
10 in
- in + khoảng thời gian: trong thời gian nào đó.
- in less than: trong ít hơn
11 to
- Thanks to N/V-ing: Nhờ có, nhờ vào thứ gì/việc gì (chỉ lợi ích).
12 with
- deal with sth: giải quyết, đối phó với vấn đề gì.
13 of
- (a) member(s) of + N: thành viên của một nhóm/một tổ chức.
14 about
- talk about sth: Nói về vấn đề gì.
15 from
- collect sth from sw: thu thập thứ gì từ đâu
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`1.` but / except
`-` everybody/everyone + but/except + N: mn ngoại trừ ai đó
`2.` to
`-` prefer + V-ing + to + V-ing: thích làm gì hơn gì
`3.` and
`4.` as
`-` be used as + N: đc sd như là...
`5.` in
`-` in + (khoảng thời gian)
`6.` to
`-` Thanks to + N/N Phr: nhờ có...
`7.` with
`-` deal with + sth: giải quyết gì đó
`8.` of
`9.` about
`-` talk about + sth: nói về gì đó..
`10.` from
`-`collect sth from + source: thu từ nguồn...
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin