

Cá bạ ơi chấm bài hộ mềnh nhoé:)
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Chỉnh sửa + Giải thích
Ex1:
2. D vast (bao la) -> surrounded: được bao quanh, bao vây bởi gì đó
6. A website (nhấn âm thứ nhất, các đáp án còn lại nhấn âm thứ hai)
8. convenient -> inconvenient (bất tiện. Dịch câu: Nó rất bất tiện để gửi thư từ làng tôi vì bưu điện gần nhất thì rất ra)
Ex3:
4. Does he fancy taking (fancy+V_ing)
8. was (when she was 10 -> dấu hiệu của thì quá khứ đơn)
Ex4:
14. to (come to: đi đến)
Ex5:
2. Thêm dấu chấm hỏi vào cuối câu
8. When are you fond of watching TV? (be fond of: thích)
17. take -> takes (it là chủ từ số ít)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin