

giupa a……………………………….
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án + giải thích các bước giải:
1. equipment
"Equipment" (thiết bị) là một danh từ không đếm được. Chúng ta nói "a piece of equipment" chứ không nói "an equipment" hay "equipments". Cụm "a significant amount of money" (một khoản tiền đáng kể) thường đi với danh từ không đếm được, và việc đầu tư vào "equipment" để cải thiện năng suất là rất hợp lý.
2. evidence
"Evidence" (bằng chứng) là danh từ không đếm được. Chúng ta nói "some evidence" hoặc "a piece of evidence". Tính từ "convincing" (thuyết phục) bổ nghĩa cho "evidence".
3. traffic
"Traffic" (giao thông) là danh từ không đếm được. "Heavy traffic" (giao thông đông đúc, ùn tắc) là một cụm từ cố định giải thích cho lý do đến muộn.
4. data
"Data" (dữ liệu) về mặt ngữ pháp thường được dùng như một danh từ không đếm được, mặc dù về mặt kỹ thuật nó là số nhiều của "datum". "How much" chỉ dùng cho danh từ không đếm được, và "collect data" (thu thập dữ liệu) là một cụm động từ phổ biến.
5. the room
Ở đây, "room" không có nghĩa là "căn phòng" (đếm được) mà có nghĩa là "không gian trống" (không đếm được). "To design the room" có nghĩa là kiến trúc sư thiết kế để tạo ra nhiều không gian hơn. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng cần lưu ý.
6. progress
"Progress" (tiến triển, tiến độ) là danh từ không đếm được. Cụm "very little" (rất ít) chỉ đi với danh từ không đếm được.
7. research
"Research" (nghiên cứu) là danh từ không đếm được. "Do research" (thực hiện nghiên cứu) là một cụm động từ quen thuộc.
8. advice
"Advice" (lời khuyên) là danh từ không đếm được. Ta nói "a piece of advice" chứ không nói "an advice". Cấu trúc "Do you have any advice on...?" (Bạn có lời khuyên gì về...?).
9. room
Giống như câu 5, "room" ở đây có nghĩa là "không gian, chỗ trống" (không đếm được). "There's no room" có nghĩa là không còn chỗ nào cả.
10. research
"The research" chỉ một nghiên cứu cụ thể đã được thực hiện vào tháng trước. Việc "review the results of the research" (xem xét kết quả nghiên cứu) là hoàn toàn hợp lý.
TUI GỬI Ạ, CHÚC C HỌC TỐT!!!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`color{pink}{tpn~vthq}`
1. software/equipment
-> software =equipment : cải thiện năng suất
2. evidence
-> evidence: bằng chứng
3. traffic
-> traffic: giao thông
4. data
-> data: dữ liệu
5. furniture
-> furniture: đồ nội thất
6. progress
-> progress: tiến triển
7. research
-> research: nghiên cứu
8. advice
-> advice: lời khuyên
9. room
-> room: phòng, không gian
10. research
-> research: nghiên cứu
nếu đề bài không cho dùng từ 2 lần thì tus có thể báo e nhaa
xin hay nhất
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin