

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1.b
2.a
3.b
4.b
5.a
6.d
7.d
8.b
9.c
10.d
11.d
12.b
13.b
14.b
15.d
16.a
17.a phải là interesting mà bn
18.d
19.c
20.c
chúc bn hok tốt
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1, B - recycle (recycle waste paper: tái chế giấy bỏ)
2, A - greener (green place: không gian xanh)
3, B - turn off (turn off the lights: tắt điện)
4, B - to reduce (“What can we do to reduce air pollution?”: Chúng ta cần làm gì để giảm ô nhiễm môi trường)
5, A - what (“what you need” - những thứ bạn cần)
6, D - protect (protect the environment: bảo vệ môi trường)
7, D - recycling (the recycling factory: nhà máy tái chế)
8, B - recycled (recycled paper: giấy tái chế)
9, C - reusable (adj, có thể tái sử dụng)
10, B - stand for (viết tắt của…)
11, D - cleaner (“If there is a rubbish bin in every class, the classroom will become cleaner” - Nếu có thùng rác ở mỗi lớp thì lớp học sẽ trở nên sạch sẽ hơn)
12, B - dirty (adj, bẩn)
13, B - less (“If we use less paper, we will save a lot of trees.” - Nếu chúng ta sử dụng ít giấy hơn, chúng ta sẽ cứu được rất nhiều cây)
14, B - instead of (Instead of: thay vì)
15, D - electricity (n, điện)
16, B - swap (swap sth with sb: trao đổi cái gì với ai)
17, D - creative (creative ways: cách sáng tạo)
18, D - in need (“those in need” những người trong hoàn cảnh thiếu thốn)
19, C - charity (n, từ thiện )
20, C - recycling (recycling bin: thùng rác tái chế)
Bảng tin