

1. Kathy was as pleased as ________ when she heard she had passed the exam .
A. punch B. a poppy C. a sunflower D. pound notes
2. I haven’t had an accident yet but I’ve had a number of ________ shaves .
A. narrow B. near C. close D. tiny .
3. All the ________ of the dances went to charity .
A. results B. proceeds C. rewards D. finances
4. Enough money has been raised to ________ the hospital’s survival .
A. ensure B. enlarge C. enable D. empower
5. Many students do ________ jobs in hotels over the summer to earn money .
A. low B. poor C. menial D. inferior 6. They could find no _______ of the missing car despite an extensive search.
A. clue B. remnant C. indication D. trace
7. When they retired they bought a tiny ________ in the country .
A. mansion B. bungalow C. shack D. barn
8. It is too early in the ________ to expect many visitors to the town .
A. term B. season C. time D. calendar
9. Is promoting public health ________ as state concern ?
A. necessary B. necessary being C. necessarily D. of necessary
10. There are different kinds of music to ________ your taste.
A. miss B. fit C. tight D. suit
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. A (cấu trúc "as pleased as puch": rất vui mừng, cực kỳ hài lòng)
2. C (cấu trúc "a close shave": suýt bị tại nạn, thoát chết trong gang tấc)
3. B (proceeds: tiền thu được từ hoạt động nào đó, thường để làm từ thiện)
4. A (đảm bảo cho sự tồn tại của bệnh việc→đúng ngữ nghĩa nhất)
5. C (cụm từ "menial jobs": công việc tay chân, lương thấp, không yêu cầu kỹ năng)
6. D (cụm từ "no trace of sth": không dấu vết)
7. B (bungalo: nhà nhỏ 1 tầng, thường ở vùng nông thôn hoặc khu nghỉ dưỡng)
8. B (early in the season: đầu mùa du lịch/mùa hè....→hợp ngữ nghĩa nhất)
9. A (đúng cấu trúc và ngữ pháp, các câu còn lại đều sai cấu trúc)
10. D (suit your taste: hợp khẩu vị/sở thích)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`1.` `A`
`-` to be as pleased as a punch `(`idm`)` `:` cực kỳ hài lòng, thỏa mãn
`2.` `C`
`-` close shaves `(`np`)` `:` sự thoát chết trong gang tấc
`3.` `B`
`-` the proceeds of sth `(`np`)` `:` tiền thu được từ cái gì
`4.` `A`
`-` ensure one's survival `(`phr`)` `:` đảm bảo tính sống còn cho cái gì
`5.` `C`
`-` menial jobs `(`np`)` `:` công việc lao động chân tay nhẹ, mang tính vòng lặp
`6.` `D`
`-` find `(`no`)` trace of sth `(`phr`)` `:` `(`không`)` tìm ra dấu vết
`7.` `B`
`-` bungalow `(`n`)` `:` nhà nghỉ dưỡng `1` tầng nhỏ ở vùng quê
`8.` `B`
`-` to be in the season `:` trong mùa du lịch
`9.` `A`
`-` Is `+` NP`/`V-ing `+` adj `?`
`-` of necessity `=` necessary `(`a`)` `:` tất yếu, chắc chắn
`10.` `D`
`-` to suit one's taste `(`phr`)` `:` hợp gu`/` hợp khẩu vị của ai
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin
82
5445
43
bài cụa cô H Chuyên tb
223
5506
823
dạ là sao ạ
82
5445
43
:))) troll mạk
223
5506
823
tại tui ko hiểu nên hỏi á:))
82
5445
43
:))))))))))))))))))))))))))