

Chọn từ đúng `:`
climate ; forecast ; heatwave ; lighting ; shower ; thunder
`1.` Have you heard what the weather ... is for tomorrow `?`
`2.` Britain is experiencing a `...` at the moment. It's unusually hot and it hasn't rained for several weeks.
`3.` It's not going to rain much, but there might be the occasional ....
`4.` During the thunderstorm, the ... was so loud I hid under the bed !
`5.` ..... hit a tree in the garden during the thunderstorm and a branch came off
`6.` I wish I lived in a country with a warmer ...
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1)` forecast (dự báo)
`+)` the weather forecast = dự báo thời tiết
`2)` heatwave (đợt nắng nóng)
`->` Dịch: Anh đang trải qua một đợt nắng nóng. Trời nóng bất thường và đã không mưa trong vài tuần.
`3)` shower
`+)` the occasional shower = mưa rào
`4)` thunder (sấm sét)
`->` Dịch: Trong cơn giông, tiếng sấm quá lớn nên tôi đã trốn dưới gầm giường.
`5)` Lighting hit a tree (sét đánh vào 1 cái cây)
`6)` climate (khí hậu)
`->` Dịch: Tôi ước mình sống ở một đất nước có khí hậu ấm áp hơn.
`+)` Ước cho hiện tại: S + wish + QKĐ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

1. forecast
- N + N
- weather forecast (n) : dự báo thời tiết
2. heatwave
- a + N
- heatwave (n) : đợt nắng nóng
3. shower
- N + N
- occasional shower (n) : thỉnh thoảng tắm
4. thunder
- the + N
- thunder (n) : sấm sét
5. lightning
- "lightning" là danh từ, đóng vai trò chủ ngữ trong câu
- lightning (n) : tia chớp
6. climate
- N + N
- warmer climate (n) : khí hậu ấm hơn
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin