

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Exercise 4:
1. C. rides
`-` Có "often" `->` thì hiện tại đơn
`-` Chủ ngữ "He" là ngôi thứ ba số ít `->` thêm s
2. A. read
`-` S + want + to + V-inf (muốn làm gì)
3. D. dollhouse
`-` build a dollhouse: xây một ngôi nhà búp bê
4. A. cardboard
5. C. collection
`-` a big coin collection: một bộ sưu tập tiền xu lớn
`-` They are from many different countries `->` chọn C
6. B. play
`-` Có "usually" `->` thì hiện tại đơn
7. A. horse riding
8. D. do
`-` want to + V-inf
9. D. hobby
`-` Collecting old books: Sưu tầm sách cũ `->` "hobby" (sở thích)
10. B. creativity
`-` "isn't very impressive" (không ấn tượng lắm) `->` "a bit of creativity" (một chút sáng tạo)
11. B. drinks
`-` Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen (always)
`-` Chủ ngữ "My grandfather" là ngôi thứ ba số ít `->` thêm s sau động từ
12. A. making
`-` S + adore + V-ing: yêu thích làm gì
13. D. does
- Thì hiện tại đơn (often)
`-` chủ ngữ số ít `->` dùng "does"
14. B. learning
`-` Không thích làm gì: S + dislike + V-ing
15. A. watch
`-` thì hiện tại đơn: S + don't + V-inf
16. A. collecting
`-` S + enjoy + V-ing
17. A. to join
`-` S + want + to + V-inf (muốn làm gì)
18. D. goes
`-` Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen (usually)
`-` Chủ ngữ số ít `->` Động từ thêm -es
19. C. is
`-` Câu giới thiệu ở thì hiện tại đơn
`-` Chủ ngữ số ít `->` dùng "is"
20. C. riding
`-` S + hate + V-ing (ghét làm gì)
`-` Cụm từ: horse riding (môn cưỡi ngựa)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

$#Best$
`1`. `C`
`-` ride a bike (`v-phrase`)`:` đạp xe
`-` one's`+``N``:` cái gì của ai `=` TTSH`+``N`
`2`. `A`
`-` read a book (`v-phrase`)`:` đọc một quyển sách
`-` a/an`+``N`(số ít đếm được) `//` an`+``N`(bắt đầu bằng u,e,o,a,i)
`3`. `D`
`-` Có nhiều búp bê `->` muốn xây nhà cho búp bê
`-` build a dollhouse (`v-phrase`)`:` xây nhà cho búp bê
`4`. `A`
`-` Muốn xây nhà cho búp bê `->` cần bìa cát tông và keo
`-` some`+``N`(đếm được số nhiều) (dùng trong câu khẳng định hoặc lời mời)
`5`. `C`
`-` Đến từ nhiều đất nước khác nhau `->` bộ sưu tầm
`-` have s.th`:` có cái gì
`6`. `B`
`-` play basketball (`v-phrase`)`:` chơi bóng rổ
`7`. `A`
`-` Đi đến câu lạc bộ dành cho những người cưỡi ngựa `->` sở thích là cưỡi ngựa
`-` One's hobby is`+``N``:` ở thích của ai là ...
`8`. `D`
`-` do judo (`v-phrase`)`:` tập judo
`9`. `D`
`-` Có rất nhiều những quyển sách cũ `->` sưu tầm sách cũ là sở thích
`-` `N``+`is`+`one's hobby`:` cái gì là sở thích của ai
`10`. `B`
`-` Không có tự ấn tượng `->` cần một chút sáng tạo
`-` a bit of`:` một chút
`-` need s.th`:` cần cái gì
`11`. `B`
`-` `HTĐ` (+): `S``+``V`(s,es)`+``O`
`@` Vì my grandfather là chủ ngữ chỉ số ít `->` `V` chia thêm s`//`es
`12`. `A`
`-` adore`+``V`-ing`:` thích làm gì
`13`. `D`
`14`. `B`
`-` dislike`+``V`-ing`:` không thích làm gì
`15`. `A`
`-` `HTĐ` (-): `S``+`don't/doesn't`+``V``+``O`
`-` Vì chủ ngữ là I -> dùng don't, `V` giữ nguyên
`16`. `A`
`-` enjoy`+``V`-ing`:` thích làm gì
`-` `HTĐ` (?): Do/Does`+``S``+``V``+``O``?`
`17`. `A`
`-` want to-`V``:` muốn làm gì
`18`. `D`
`19`. `C`
`-` `HTĐ` (+) (be)`:` `S``+``be``+``N`/`Adj`
`@` Vì chủ ngữ là Miss Sarah (số ít) `->` `be` là is
`20`. `C`
`-` horse riding (`n-phrase`)`:` cưỡi ngựa
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin