

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

30. C
S + promised + to V: hứa làm gì
31. A
It took + O + time + to V : mất bao nhiêu thời gian để làm gì
= S + spent + time + Ving: ai dành bao nhiêu thời gian làm gì
32. B
S + asked + O + if/whether + S+ V (lùi thì) - câu tường thuật - dạng Yes/No-question
HTĐ (V1/s/es) → QKĐ (V2/ed)
33. D
S + be +so + adj + that+ clause: quá .. đến nỗi
34. A
S + advise + (that) + S + should (not) + V1 : khuyên
35. C
Clause + so + clause: vì vậy
36. B
N (người) + who + V
37. B
If 1: If + HTĐ, S + will/can/shall .. + V1
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin