

Giúp tôi giải bài này
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`\color{#145277}{N}\color{#246483}{a}\color{#34768F} {e}\color{#44889B}{u}\color{#539AA7}{n}`
`1.` crying
`-` HTTD `:` S `+` am `/` is `/` are `+` V_ing
`2.` came
`-` QKĐ `:` S `+` V2/Ved
`3.` ate
`-` QKĐ `:` S `+` V2/Ved
`4.` killed
`-` QKĐ `:` S `+` V2/Ved
`5.` am going
`-` HTTD `:` S `+` am `/` is `/` are `+` V_ing
`->` Diễn tả `1` điều chắc chắn, đã lên kế hoạch
`6.` cut
`-` QKĐ `:` S `+` V2/Ved
`-` cut `->` cut `->` cut
`7.` made
`-` QKĐ `:` S `+` V2/Ved
`8.` saw
`-` QKĐ `:` S `+` V2/Ved
`9.` went
`-` DHNB `:` last week
`-` QKĐ `:` S `+` V2/Ved
`10.` cooking
`-` HTTD `:` S `+` am `/` is `/` are `+` V_ing
`-------------`
`***` HTTD `:` diễn tả `1` sự việc đang xảy ra tại thời điểm nói
`***` QKĐ `:` diễn tả `1` sự việc đã xảy ra trong quá khứ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1. crying
Hiện tại tiếp diễn - hành động đang xảy ra ở thời điểm hiện tại
2. came
Quá khứ đơn - hành động đã xảy ra trong quá khứ, đã kết thúc
3. ate
Quá khứ đơn - hành động đã xảy ra trong quá khứ, đã kết thúc
4. killed
Quá khứ đơn - hành động đã xảy ra trong quá khứ, đã kết thúc
5. am going
Hiện tại tiếp diễn - kế hoạch trong tương lai
6. cut
Quá khứ đơn - yesterday
7. made
Quá khứ đơn - hành động đã xảy ra trong quá khứ, đã kết thúc
8. saw
Quá khứ đơn - hành động đã xảy ra trong quá khứ, đã kết thúc
9. went
Quá khứ đơn - last week
10. cooking
Hiện tại tiếp diễn - hành động đang xảy ra ở thời điểm hiện tại
`------------`
Hiện tại tiếp diễn
(+) S + am / is / are + V_ing
(-) S + am / is / are + not + V_ing
(?) Am / is / are + S + V_ing?
I + am
You / We / They / Plural + are
He / She / It / Singular + is
Quá khứ đơn
(+) S + V_ed
(-) S + didn't + V
(?) Did + S + V
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin