

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

1. entertainment
for + O/N: mục đích
entertainment (n) giải trí
2. teenagers
by + O : bởi ...
teenager (n) thanh thiếu niên
3. competition
the + N
competition (n) cuộc thi
4. sporty
a + adj + N
sporty (a) đam mê thể thao
5. polluted
S + has/have +been + V3/ed: bị động - HTHT
polluted (v) ô nhiễm
6. boring
a + adj + N
boring (a) nhàm chán
7. player
a + N số ít, đếm được
player (n) người chơi
8. friendly
a + adj + N
friendly (a) thân thiện
9. buildings
a lot of + N số nhiều, đếm được / N ko đếm được
building (n) tòa nhà
10. peaceful
a + adj + N
peaceful (a) yên bình
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`\color{#145277}{N}\color{#246483}{a}\color{#34768F} {e}\color{#44889B}{u}\color{#539AA7}{n}`
`1.` entertainment (n) `:` sự giải trí
`-` for `+` N `:` vì mục đích gì
`2.` teenagers (n) `:` giới trẻ
`-` by `+` N chỉ người (trong câu bị động
`3.` competition (n) `:` cuộc thi
`-` sport competition `:` cuộc thi thể thao
`4.` sporty
`-` sporty (adj) `:` đam mê thể thao
`5.` polluted (v) `:` ô nhiễm
`-` Bị động HTHT `:` S `+` have `/` has `+` been `+` V3/ed
`6.` boring (adj) `:` buồn chán
`-` such `+` a `/` an `+` adj `+` N
`->` adj-ing `:` diễn tả tính chất của người, vật hoặc sự việc gây ra một cảm giác
`7.` player (n) `:` người chơi
`-` a `/` an `+` adj `+` N
`8.` friendly (adj) `:` thân thiện
`-` such `+` a `/` an `+` adj `+` N
`9.` buildings (n) `:` tòa nhà
`-` a lot of `+` adj `+` N-số nhiều
`10.` peaceful (adj) `:` yên bình
`-` such `+` a `/` an `+` adj `+` N
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin