

Help vs ạaaaaaaaaaaa
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`-` Đáp án: 3D - 4A - 5B - 6A - 7A - 8C
`-` Giải thích:
`3)`
`-` would like + to V = thể hiện lời mời/ đề nghị lịch sự.
`4)`
`-` being + N = việc là ....
`+)` that + V_ing (danh động từ)
`5)`
`-` Cụm cố định: far away from + nơi chốn = ở xa khỏi đâu đó
`6)`
`-` Cấu trúc: It is a/an + N số ít
`->` holiday (ngày lễ)
`7)`
`-` Cụm cố định: with one another = lẫn nhau, với nhau.
`->` Các thành viên trong gia đình tụ họp và dành thời gian với nhau.
`+)` other + N
`+)` one others: sai ngữ pháp. Others = những người khác, danh từ số nhiều.
`+)` anothers -> sai hoàn toàn. Chỉ có "another"
`8)`
`-` My entire family is planning to be there = Cả gia đình tôi dự định có mặt.
`-` You will get to hang out with us = Bạn sẽ được chơi với chúng tôi.
`=>` Nguyên nhân - kết quả
`->` dùng "So" = nên/ vì vậy
`-` 11A - protect (bảo vệ)
`+)` learn how to + V_inf = học cách làm gì
`->` Nghĩa: Du lịch sinh thái là loại hình du lịch hướng đến việc bảo vệ thiên nhiên và nâng cao ý thức môi trường.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`3.` D
`-` would like + to V: muốn làm gì
`4.` A
`-` V-ing đứng đầu mang vai trò làm chủ ngữ
`-` S + know(s) + that + S + V: Ai đó biết rằng ai đó...
`5.` B
`-` be far away from: xa với
`6.` A
`-` A + N(số ít, bắt đầu bằng phụ âm)
`-` holiday (n): ngày lễ
`-` occasion (n): dịp, cơ hội
`-` celebration (n): lễ kỷ niệm
`-` opportunity (n): cơ hội
`7.` A
`-` Another + N(số ít)
`-` Other + N(số nhiều)
`-` Others : Dùng như một đại từ, kh có N đằng sau nó
`-` Anothers : Không có từ này
`8.` C
`-` Clause `1`, so + clause `2` : Vì vậy
`->` Chỉ nguyên nhân, kết quả
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
1258
4244
724
9,10 c đăng câu mới nha