61. An arc is maintained .............. the end of a tungsten electrode and the work.
- Dịch: Một hồ quang được duy trì .......... đầu điện cực tungsten và vật liệu hàn.
- Phân tích: Đây là dạng giới từ chỉ vị trí/quan hệ.
Đáp án: A. between
- → "Between...and..." (giữa... và...) là cấu trúc đúng.
- between A and B: giữa A và B.
62. The arc is unstable at .............. currents.
- Dịch: Hồ quang không ổn định ở mức dòng điện ...............
Đáp án: B. low
- → Hồ quang thường không ổn định ở dòng điện thấp (low current).
- Loại trừ đáp án sai:
- A. high → Arc có thể ổn định hơn ở dòng cao (trừ khi quá cao thì bị cháy điện cực).
- C. strong → "Strong" không dùng với "currents" trong kỹ thuật (chỉ dùng "high/low").
- D. normal → Không có khái niệm "normal currents" trong hàn (chỉ có high/low).
63. MIG can be used on .............. materials, in .............. positions, with high productivity and low heat input.
Đáp án: C. all
- MIG có thể sử dụng trên tất cả các vật liệu, ở mọi tư thế hàn.
Các đáp án sai:
- A. some – hẹp hơn nghĩa đề bài
- B. a lot of – không chính xác bằng
- D. almost – rút gọn, thiếu danh từ sau
64. An arc is .............. between the end of the bare wire electrode and the work piece.
Đáp án: D. maintained
- → Bị động: "is maintained" = được duy trì
- Structure: S + be + V3/ed
Các đáp án sai:
- A. maintain: dạng nguyên mẫu, sai ngữ pháp
- B. to maintain: không phù hợp về cấu trúc
- C. maintains: chia sai chủ ngữ - chủ ngữ là An arc → bị động
65. The arc and weld pool .............. by a stream of gas.
- Chủ ngữ là 2 đối tượng → “The arc and weld pool”.
Đáp án: B. are shielded
- Chủ ngữ số nhiều + bị động → are + V3/ed
- "Arc and weld pool are shielded (được che chắn) bởi khí bảo vệ"
- Lưu ý chủ ngữ số nhiều → “are” thay vì “is”.
66. There are .............. basic joints used in arc welding.
Đáp án: B. five
Phân tích:
- Kiến thức hàn điện: Có 5 mối hàn cơ bản (basic joints) trong Arc Welding:
- Butt Joint (mối hàn giáp mối).
- Lap Joint (mối hàn chồng).
- Tee Joint (mối hàn chữ T).
- Corner Joint (mối hàn góc).
- Edge Joint (mối hàn cạnh).
67. Butt joints, Tee joints, Lap joints and .............. are basic joints used in arc welding.
Đáp án: C. Corner joints
- Các mối nối cơ bản bao gồm:
- Butt joint
- Tee joint
- Lap joint
- Corner joint
- Edge joint
- Cruciform joint
Các đáp án sai:
- A. Centre joints – Không tồn tại
- B. Top joints – Không tồn tại
- D. Bottom joints – Sai tên gọi
68. .............. is the most common type of joint employed in the fabrication of welded pipe systems.
- Câu nói đến loại mối nối phổ biến nhất trong chế tạo hệ thống ống hàn.
Đáp án: D. Butt joint
- Mối nối Butt joint = nối đầu → phổ biến trong ống dẫn vì hàn hai đầu ống lại với nhau.
69. Tee joints, Corner joints and .............. are fillet welded joints.
Đáp án: B. Lap joint
Phân tích:
- Từ khóa: "Fillet welded joints" (mối hàn góc, không phải hàn xuyên qua).
- Tee, Corner, Lap đều là fillet weld (hàn góc).
- Butt Joint là groove weld (hàn xuyên qua).
- Đáp án: B. Lap joint
- Vì Tee, Corner, Lap đều là fillet weld.
70. Fillet welds are usually .............. butt welds
Đáp án: A. cheaper than
- So sánh chi phí → "cheaper than"
- Dịch: “Fillet welds thường rẻ hơn butt welds”
71. Weld times range from 0.01 sec to 0.63 sec depending .............. the thickness of the metal.
Đáp án: D. on
- depend on sth: phụ thuộc vào cái gì
- depend on the thickness = phụ thuộc độ dày
72. Copper is a .............. conductor than iron.
Đáp án: C. better
Phân tích:
- Ngữ pháp: So sánh hơn (comparative): "better than" (tốt hơn).
- Loại trừ:
- A. worse / B. bad → Ngược nghĩa.
- D. good → Không thể dùng "good than" (phải là "better than").
- Đáp án: C. better
- Câu đầy đủ: "Copper is a better conductor than iron."