

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$\text{unique (Adj) : độc đáo ,duy nhất }$
$\text{+) Vietnam is an unique culture with many special dished}$
$\text{+) I bought an unique backpack from USA last Sunday}$
$\text{+) This cat is unique with red fur}$
$\text{+) This coat is unique because of it's prices}$
$\text{+) I am unique person with different hobbies}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Unique (adj): độc đáo
-----------------------------
Đặt câu:
1.
Her style is so unique that everyone notices it at first glance.
(Phong cách của cô ấy độc đáo đến mức mọi người đều nhận ra ngay từ cái nhìn đầu tiên).
2.
The artist creadted a unique painting that captivated all of the visitors at the gallery.
(Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh độc đáo thu hút tất cả du khách đến phòng trưng bày.)
3.
Each person's fingerprint is unique, making it an effective form of identification.
(Dấu vân tay của mỗi người là duy nhất, giúp nhận dạng hiệu quả.)
4.
The region is know for its unique biodiversity, with many species found nowhere else on Earth.
(Khu vực này nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo, với nhiều loài không tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên Trái Đất.)
5.
We celebrated our unique frirndship by talking a trip together to explore new places.
(Chúng tôi đã kỷ niệm tình bạn đặc biệt của mình bằng cách cùng nhau đi du lịch khám phá những địa điểm mới.)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin