

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`11. D`
`-` adj + N
`-` natural habitat : môi trường sống tự nhiên
`12. A
`-` living condition: điều kiện đời sống
`13. B`
`-` army-like (a): giống như quân đội
`-` Tạm dịch: Khóa học quân đội này không phải là một địa điểm để thư giãn. Nó có một kế hoạch giống như quân đội, với thời gian biểu nghiêm ngặt và buổi tập luyện khó
`14. A`
`-` have confidence: có sự tự tin
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`11.D`
`-` natural habitat: môi trường sống tự nhiên
[Tính từ đứng trước danh từ, bôt nghĩa cho danh từ]
`12.A`
`-` the living condition: Điều kiện sống
`13.B`
`-` army-like schedule: lịch trình như quân đội
`+` strict timetables and hard training sessions: thời gian biểu nghiêm ngặt và các buổi tập luyện vất vả
`12.A`
`-` have enough sth: có đủ thứ gì
`->` confidence (n): sự tự tin
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin