

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
4. creamiest
sau "the" `to` so sánh nhất
5. more colorful
colorful là tính từ dài `to` thêm more
6. better
trong câu so sánh, "well" chuyển thành "better"
7. good
"best" dùng trong câu so sánh nhất
8. more awkwardly
"awkwardly" là tính từ dài `to` thêm more
9. least
sau "the" `to` so sánh nhất
10. prettiest
sau "the" `to` so sánh nhất
11. the better
so sánh giữa 1 trong 2 cái
12. the sicker
vế 1 là so sánh hơn `to` vế 2 là so sánh hơn
13. few
có "as...as" `to` so sánh bằng.
14. much
"sugar" không đếm được
15. furthest
sau "the" `to` so sánh nhất
Form`:`
(+) so sánh bằng : S + V + as + adj/adv + as + N
(+) so sánh hơn : S + V + adj/ adv(er) + than + N
(+) so sánh nhất : S + V + the + adj/adv(est) + N
`color{skyblue}{Chim Cánh Cụt}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`1,` best
`2,` happiest
`3,` faster
`4,` creamiest
`5,` more colourful
`6,` better
`7,` good
`8,` more awkwardly
`9,` least
`10,` prettier
`11,` the best
`12,` the sicker
`13,` few
`14,` much
`15,` furthest
___________________________________________
- SSH - Tính từ/trạng từ ngắn : S1 + V + adj-er/adv-er + than + S2
- SSH - Tính từ/trạng từ dài : S1 + V + more adj/adv + than + S2
- SSN - Tính từ/trạng từ ngắn : S + V + the + adj-est/adv-est + ...
- SSN - Tính từ/trạng từ dài : S + V + the + most adj/adv + ...
- SSB : S1 + V + as + adj/adv + as + S2
- SS Kép : The + SSH + S1 + V1, the + SSH + S2 + V2
- much + Danh từ không đêm được
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin
4169
76
3120
:)) show acc`9` t xem chứ nhìn acc này t ko quen :)
4169
76
3120
:>
1
23
3
nono, bí mật của t -))
4169
76
3120
:>>
2550
1107
700
nam hay nữ v?
1
23
3
nữ ạ -)
2550
1107
700
v hả😏 t kh ấy đâu hjhj, sr c nhe.
1
23
3
dạ vaag -)