

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1.
A. gather /ð/
B. thin /θ/
C. father /ð/
D. weather /ð/
⇒ B (/θ/ khác với /ð/ của các từ còn lại)
2.
A. how /aʊ/
B. hour /aʊər/ (âm /aʊ/)
C. hat /æ/
D. hurry /ˈhʌri/ (âm /ʌ/)
⇒ C (/æ/ khác với âm /aʊ/ trong các từ còn lại)
3.
A. rewarded /ɪd/
B. designed /d/
C. received /d/
D. cycled /d/
⇒ A (/ɪd/ khác với âm /d/ của các từ còn lại)
4.
A. tested /ɪd/
B. needed /ɪd/
C. wanted /ɪd/
D. dressed /t/
⇒ D (/t/ khác với âm /ɪd/ của các từ còn lại)
5.
A. worked /t/
B. lived /d/
C. stopped /t/
D. looked /t/
⇒ B (/d/ khác với âm /t/ của các từ còn lại)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Đáp án+Giải thích các bước giải:
1.B
Thin là âm /θ/, còn lại là /ð/
2.B
Hour là âm /aʊər/( âm h câm), còn lại là /haʊ/
3.A
Rewarded là âm /id/, còn lại là /d/
4.D
Dressed là âm /t/, còn lại là /id/
5.B
Lived là âm /d/, còn lại là /t/
@chilypeper
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin