

mọi người giải giúp em với ạ
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.`
Đáp án: He told his mother that he didn’t like their new mansion.
Mẫu câu sử dụng: → Reported speech (Câu tường thuật)
Cấu trúc: S + told + O + that + S + V
`2.`
Đáp án: He told us that he went to another country every month.
Mẫu câu sử dụng: → Reported speech
Cấu trúc: S + told + O + that + S + V
`3.`
Đáp án: My sister told me that she didn’t like to visit the museum.
Mẫu câu sử dụng: → Reported speech
Cấu trúc: S + told + O + that + S + V
`4.`
Đáp án: Astronaut Neil Armstrong stepped down onto the moon on July 20th, 1969.
Mẫu câu sử dụng: → Simple Past (Thì quá khứ đơn)
Cấu trúc: S + V2 + (trạng ngữ thời gian trong quá khứ)
`5.`
Đáp án: Are there intelligent beings on other planets in our solar system?
Mẫu câu sử dụng: → Yes/No Question với “there are”
Cấu trúc: Are there + danh từ số nhiều + giới từ + nơi chốn?
`6.`
Đáp án: I was terrified to see an unknown flying thing which looked like an alien spaceship the other day.
Mẫu câu sử dụng: → Simple Past + Relative Clause (Quá khứ đơn + mệnh đề quan hệ)
Cấu trúc: S + was + adj + to V + N + which + V2
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
1. He told his mother that he didn’t like their new mansion.
→ Cấu trúc: S + told + O + that + S + V (câu tường thuật)
→ Dịch: Anh ấy nói với mẹ rằng anh ấy không thích biệt thự mới của họ.
2. He told us that he went to another country every month.
→ Cấu trúc: S + told + O + that + S + V
→ Dịch: Anh ấy nói với chúng tôi rằng anh ấy đi đến một quốc gia khác mỗi tháng.
3. My sister told me that she didn’t like to visit the museum.
→ Cấu trúc: S + told + O + that + S + V
→ Dịch: Chị gái tôi nói với tôi rằng chị ấy không thích đi thăm bảo tàng.
4. Astronaut Neil Armstrong stepped down onto the moon on July 20th, 1969.
→ Cấu trúc: S + V2 + O + prepositional phrase ( Simple past tense )
→ Dịch: Phi hành gia Neil Armstrong đã bước xuống mặt trăng vào ngày 20 tháng 7 năm 1969.
5. Are there intelligent beings on other planets in our solar system?
→ Cấu trúc: Are + there + N + place/time? (Yes/No question)
→ Dịch: Có sinh vật thông minh nào trên các hành tinh khác trong hệ mặt trời của chúng ta không?
6. I was terrified to see an unknown flying thing which looked like an alien spaceship the other day.
→ Cấu trúc: S + was + adj + to V + relative clause (Past tense with relative clause)
→ Dịch: Tôi đã rất hoảng sợ khi nhìn thấy một vật thể bay không xác định trông giống như một con tàu vũ trụ ngoài hành tinh hôm trước.
$\color{#FF99FF}{\text{*N}}$$\color{#CC99FF}{\text{h}}$$\color{#9999FF}{\text{i}}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin