

Tính chất vật lí : phi kim và kim loại lấy ví dụ
Nhiệt độ nóng chảy , nhiệt độ sôi : phi kim và kim loại lấy ví dụ
Khối lượng riêng: phi kim và kim loại lấy ví dụ\
`=>` Ai giúp mk hứa cho `5` * `+` clthn ak cám ơn `!`
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án + Giải thích các bước giải :
1. Kim loại:
`@` Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt: Ví dụ: Đồng, nhôm.
`@` Ánh kim, dẻo, dễ dát mỏng: Vàng, bạc.
`@` Nhiệt độ nóng chảy, sôi cao: Sắt (`1538^oC`, `2862^oC`).
`@` Khối lượng riêng lớn: Sắt (`7,87 g`/`cm^3`), chì (`11,34 g`/`cm^3`).
2. Phi kim
`@` Không dẫn điện, dẫn nhiệt kém (trừ than chì): Lưu huỳnh, phốt pho.
`@` Không có ánh kim, giòn: Lưu huỳnh màu vàng.
`@` Nhiệt độ nóng chảy, sôi thấp: Lưu huỳnh (`115^oC`, `444^oC`).
`@` Khối lượng riêng nhỏ: Oxy (`0,00143 g`/`cm^3`).
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Tính chất vật lý:
+ Kim loại: Thường có tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, có ánh kim, dễ uốn, kéo dài. Ví dụ: Đồng (Cu), Vàng (Au), Sắt (Fe).
+ Phi kim: Không dẫn điện, không dẫn nhiệt tốt, không có ánh kim, thường dễ vỡ. Ví dụ: Oxy (O), Lưu huỳnh (S), Carbon (C).
Nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi:
+ Kim loại: Nhiệt độ nóng chảy và sôi của kim loại thường cao. Ví dụ: Nhiệt độ nóng chảy của Vàng (Au): 1064°C, Sắt (Fe): 1538°C. Nhiệt độ sôi của Vàng (Au): 2970°C, Nhôm (Al): 2519°C.
+ Phi kim: Nhiệt độ nóng chảy và sôi của phi kim thường thấp hơn. Ví dụ:
Nhiệt độ nóng chảy của Lưu huỳnh (S): 115°C, Oxy (O): -218.79°C.Nhiệt độ sôi của Lưu huỳnh (S): 444.6°C, Oxy (O): -183°C.
Khối lượng riêng:
+ Kim loại: Thường có khối lượng riêng lớn. Ví dụ: Sắt (Fe): 7.87 g/cm³, Vàng (Au): 19.32 g/cm³.
+ Phi kim: Thường có khối lượng riêng nhỏ. Ví dụ: Oxy (O): 0.00143 g/cm³ (ở điều kiện tiêu chuẩn), Lưu huỳnh (S): 2.07 g/cm³.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin