

Giúp emm voịiiiiiiiiiiiiiiiiiiiiii
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
17.B. fluently - "fluently" (trôi chảy) là trạng từ chỉ cách thức nói năng lưu loát.
18.B. in person - Cụm từ "face to face" (mặt đối mặt) đồng nghĩa với "in person" (trực tiếp).
19. C. interact - Học trực tiếp giúp học sinh có thể "interact" (tương tác) với bạn bè.
20. D. they - Trong câu tường thuật, "We" (chúng tôi) được đổi thành "they" (họ).
21. A. the night before - Trong câu tường thuật, "last night" (tối qua) được đổi thành "the night before" (tối hôm trước). Động từ "went" (quá khứ đơn) đổi thành "had gone" (quá khứ hoàn thành).
22 B. had to - Trong câu tường thuật, "must" (phải) diễn tả sự bắt buộc thường được đổi thành "had to". "You" đổi thành "I" (vì cô ấy nói với "tôi").
23D. habitable - Các nhà khoa học tìm kiếm những hành tinh "habitable" (có thể ở được, có sự sống). D. Aliens - "Aliens" (người ngoài hành tinh) là những sinh vật từ hành tinh khác Trái Đất.
24 A. Sun - Trái Đất quay quanh "Sun" (Mặt Trời).
25 A. if - Khi tường thuật câu hỏi Yes/No, ta dùng "if" hoặc "whether".
26 B. he - Lisa hỏi Mike (là nam), nên "you" trong câu trực tiếp được đổi thành "he" trong câu tường thuật.
27 A. after - Cụm từ "named after" có nghĩa là được đặt tên theo (ai đó/cái gì đó). Các hành tinh được đặt tên theo các vị thần La Mã.
28 A. fingerprint - Ngân hàng sử dụng công nghệ "fingerprint" (vân tay) để nhận dạng.
29 B. said - Dùng "said" để tường thuật lại một lời nói/câu khẳng định. ("Told" cần có tân ngữ theo sau, ví dụ: told me that...).
30 C. experiment - Các nhà nghiên cứu thực hiện "experiment" (thí nghiệm) về trí tuệ nhân tạo.
31 B. was reading - Trong câu tường thuật, nếu động từ tường thuật ("said") ở quá khứ, thì động từ trong mệnh đề được tường thuật thường lùi thì. Giả sử câu gốc là "Duy is reading..." hoặc "Duy will be reading...", thì khi tường thuật sẽ thành "was reading"
32 B. invention - Graham Bell được biết đến với "invention" (phát minh) ra điện thoại.
33 C. the following month - Trong câu tường thuật, "next month" (tháng sau) được đổi thành "the following month" (tháng sau đó).
34 A. face to face - Trước đây, người ta phải gặp "face to face" (trực tiếp, mặt đối mặt), trái ngược với việc dùng video calls bây giờ. Nguồn và nội dung liên quan
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin