

Ciusuuuu béeeeeeeeee
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$\textit{*Trả lời + Giải thích:}$
III. Choose the best option (A, B, C or D) to complete each of the following questions.
5. Good living standard helps people to ______ healthy and to live longer.
⇒ Đáp án: C. take
*Giải thích: "Take" ở đây có nghĩa là "có được" hoặc "duy trì". Cụm từ "take healthy" có nghĩa là có được sức khỏe tốt.
6. ______ youngest boy has just started going to ______ school.
⇒ Đáp án: A. The - Ø
*Giải thích: "The" được sử dụng trước tính từ so sánh nhất "youngest". Không cần dùng mạo từ trước "school" khi nó được sử dụng với mục đích chung (đến trường để học).
7. Have you got ______ pen, or would you like to borrow ______?
⇒ Đáp án: D. your - my
*Giải thích: "Your" là tính từ sở hữu, đứng trước danh từ "pen". "Mine" là đại từ sở hữu, được sử dụng để thay thế cho "my pen".
8. What will our transport ______ look like in the future?
⇒ Đáp án: A. system
*Giải thích: "Transport system" (hệ thống giao thông) là cụm từ phù hợp nhất trong ngữ cảnh này.
9. Emissions from vehicles have negative ______ on the environment.
⇒ Đáp án: B. effects
*Giải thích: "Effects" (tác động) là từ phù hợp nhất để diễn tả ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.
10. The teacher is ______ a talk about how to save energy.
⇒ Đáp án: C. giving
*Giải thích: "Giving a talk" (thuyết trình) là cụm từ thường được sử dụng.
11. The festival is ______ every year at the end of October.
⇒ Đáp án: B. held
*Giải thích: "Held" (được tổ chức) là động từ phù hợp nhất để diễn tả việc một lễ hội diễn ra hàng năm. T
12. We adore winter ______ the cold.
⇒ Đáp án: B. although
*Giải thích: "Although" (mặc dù) diễn tả sự đối lập giữa việc thích mùa đông và thời tiết lạnh.
13. That horror film is too ______ for me.
⇒ Đáp án: B. frightening
*Giải thích: "Frightening" (đáng sợ) là tính từ phù hợp nhất để diễn tả cảm giác về một bộ phim kinh dị.
14. Let's ______ a look at the film section of the paper.
⇒ Đáp án: D. take
*Giải thích: "Take a look" (nhìn) là cụm từ thường được sử dụng.
15. They often choose ______ cars with bigger engines to get higher speed.
⇒ Đáp án: B. faster
*Giải thích: Xe có động cơ lớn hơn thường chạy nhanh hơn.
16. ______ person suffering from ______ shock should not be given anything to drink.
⇒ Đáp án: B. A - Ø
*Giải thích: "A" được sử dụng trước danh từ số ít "person" khi nó được nhắc đến lần đầu. Không dùng mạo từ trước "shock" vì nó được sử dụng với nghĩa chung chung.
17. You can see ______ people in many places in big cities. They have no place to live.
⇒ Đáp án: A. homeless
*Giải thích: "Homeless people" (người vô gia cư) là những người không có nơi để sống.
18. ______ cat is adorable.
⇒ Đáp án: C. Yours - My
*Giải thích: "Yours" ở đây là chỉ con mèo của người đối diện, còn "My" là con mèo của người nói, cả hai đều đáng yêu.
19. It's ______ to fly and more convenient than a helicopter.
⇒ Đáp án: B. cheap
*Giải thích: Thường thì bay bằng máy bay sẽ rẻ hơn và tiện lợi hơn so với trực thăng.
20. The boys ______ their homework at the moment. They ______ TV instead.
⇒ Đáp án: C. aren't doing - are watching
*Giải thích: "At the moment" cho thấy hành động đang diễn ra ở hiện tại, vì vậy sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
21. People ______ the festival by throwing water to wish everyone happiness.
⇒ Đáp án: A. celebrate
*Giải thích: "Celebrate" (tổ chức, ăn mừng) là hành động phù hợp trong ngữ cảnh này.
22. ______ they hold the festival in Ha Noi every year?
⇒ Đáp án: B. Do
*Giải thích: Sử dụng "Do" để đặt câu hỏi cho thì hiện tại đơn với chủ ngữ "they".
23. The films was so ______ that we almost fell asleep.
⇒ Đáp án: C. boring
*Giải thích: "Boring" (nhàm chán) là lý do khiến người xem buồn ngủ.
24. The traffic ______ tell people to do, warns people about possible dangers in the street.
⇒ Đáp án: B. signs
*Giải thích: "Traffic signs" (biển báo giao thông) cung cấp thông tin và cảnh báo về nguy hiểm trên đường.
$#luongvietphong$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin