

Tìm hai từ đồng nghĩa với từ " tuyên dương " và đặt một câu vừa tìm được
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Từ đồng nghĩa với từ "tuyên dương":
`-` Tán dương
`->` Tên tuổi của những anh hùng liệt sĩ luôn được nhân dân tán dương và ghi nhớ.
`-` Ca ngợi
`->` Mọi người đều ca ngợi hành động dũng cảm của người lính cứu hỏa khi anh cứu những người bị mắc kẹt bên trong.
$khoinguyentien$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`@` Đồng nghĩa với từ " tuyên dương " là:
`-` Khen ngợi
`-` Biểu dương
`->` Đặt câu: Em được nhà trường khen ngợi và biểu dương vì đã có hành động đẹp là giúp đỡ những hoàn cảnh khó khăn
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin