

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`nacutihe.vt`
44, However intelligent he is, he can't solve this math problem.
- Mệnh đề chỉ sự nhượng bộ (2 mệnh đề mang ý trái ngược, đối lập nhau):
S V O, but S V O: nhưng
= However adj/adv S V, clause.
45, My brother will have his car fixed by a mechanic tomorrow.
- Bị động sai khiến (nhờ ai làm gì):
S + have/get + sth + PII (by O)
46, I haven't seen my brother for 20 days.
- The last time S + V-QKĐ + was + .. ago/when ../in .. : Lần cuối làm gì ..
= S + have/has + not + PII + for ../since .. : Đã không làm gì được bao lâu, kể từ khi ..
47, I opened the cupboard where we kept the glasses.
- Từ chung: 'the cupboard' và 'there' -> viết lại câu dùng trạng từ quan hệ bỏ 'there' đi
- Dùng trạng từ quan hệ 'where' thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn 'the cupboard'
- N (nơi chốn) + where (= at/on/in/from which) + S V
48, The more he drinks, the worse he gets.
- So sánh kép 2 mệnh đề (càng .. càng):
The + Adj-er/More adj + S + V, the + Adj-er/More adj + S + V
49, I am not interested in scuba-diving.
- be (not) one's cup of tea : (không) phải là sở thích của ai đó
~ be (not) interested in sth/V-ing : sự thích thú, quan tâm
50, The performance of that dancer made me impressed.
- make sb adj : làm cho ai cảm thấy như thế nào
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin