

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1` Despite of `->` Despite
`2` However `->` Although
`3` In spite that `->` In spite of the fact that
`4` ,nevertheless, `->` .Nevertheless,
`5` Although `->` Despite
`6` It is not, however, `->` However, it is not
`7` Although `->` However
`8` although `->` though
`-------------`
`@` Mệnh đề chỉ sự nhượng bộ:
`->` Although `/` Even though `/` Though + clause `1`, clause `2`
`=>` In spite of `/` Despite + N/N phrase/V-ing, clause
`=>` In spite of `/` Despite the fact that + clause `1`, clause `2` : Mặc dù
`-` Clause `1`. However `/` Nevertheless, clause `2` : Tuy nhiên
; however `/` nevertheless,
`@` Mệnh đề chỉ nguyên nhân `-` kết quả:
`->` Because + clause `1`, clause `2`
`=>` Because of + N/N phrase/V-ing, clause `1` : Bởi vì
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Đáp án+Giải thích các bước giải:
1.Sửa lại: Despite the film's amazing effects, its plot is not so appealing.
-Giải thích: "Despite of" là cách dùng sai. Cấu trúc đúng là "Despite + Noun/Noun Phrase" (Mặc dù + Danh từ/Cụm danh từ).
-Dịch nghĩa: Mặc dù bộ phim có hiệu ứng tuyệt vời, cốt truyện của nó không hấp dẫn lắm.
2.Sửa lại: However, she doesn't look very beautiful; but she has a kind heart.
-Giải thích: "However" dùng để nối hai mệnh đề tương phản.
-Dịch nghĩa: Tuy nhiên, cô ấy không xinh đẹp lắm; nhưng cô ấy có một tấm lòng nhân hậu.
3.Sửa lại: In spite of the fact that I don't like her way of talking,but I appreciate her effort.
-Giải thích: "In spite that" là cách dùng sai. Cấu trúc đúng là "In spite of the fact that + Clause" (Mặc dù + một sự thật là + mệnh đề).
-Dịch nghĩa: Mặc dù tôi không thích cách nói chuyện của cô ấy, nhưng tôi trân trọng nỗ lực của cô ấy.
4.Sửa lại: My brother isn't very young; nevertheless, he talks like a middle-aged woman.
-Giải thích: "Nevertheless" dùng để nối hai mệnh đề tương phản. Để nối hai mệnh đề, ta dùng dấu chấm phẩy (;).
-Dịch nghĩa: Mặc dù Mary mới chuyển đến thành phố này, cô ấy rất quen thuộc với nó.
5.Sửa lại: Although Mary's recently moved to this city, she is so familiar with it.
-Giải thích: "The fact that" không cần thiết trong câu này. Có thể lược bỏ để câu ngắn gọn hơn.
-Dịch nghĩa: Mặc dù Mary mới chuyển đến thành phố này, cô ấy rất quen thuộc với nó.
6.Sửa lại: I often eat fastfood; however, it is not good for my health.
-Giải thích: "However" dùng để nối hai mệnh đề tương phản. Để nối hai mệnh đề, ta dùng dấu chấm phẩy (;).
-Dịch nghĩa: Tôi thường ăn đồ ăn nhanh; tuy nhiên, nó không tốt cho sức khỏe của tôi
7.Câu đúng: My brother wants to travel around the world. Although he can't afford it
-Giải thích: Câu này không có lỗi sai.
-Dịch nghĩa: Anh trai tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới. Mặc dù anh ấy không đủ khả năng chi trả.
8.Sửa lại: I try to spare some time for my children, although I am very busy.
-Giải thích: "Although" nên đứng trước mệnh đề mà nó bổ nghĩa.
-Dịch nghĩa: Tôi cố gắng dành thời gian cho các con, mặc dù tôi rất bận.
*CHÚC BẠN HỌC TỐT*
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin