

Đặt câu với danh động từ ạ
can‘t help = can‘t bear = can‘t stand = can‘t resist (không thể chịu được)
It is no good / It is no use (vô ìch / không có ích)
to be busy: bận rộn
to be worth: đáng
be use to = get used to = be accustomed to : quen với
- S + prefer + V-ing + to + V-ing: thìch làm gí hơn làm gí
= S + would rather V than V
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1).`
`-` I can’t help laughing at his joke.
(Tôi không thể nhịn cười trước trò đùa của anh ấy.)
`-` She can’t stand waiting in long lines.
(Cô ấy không chịu nổi việc phải xếp hàng lâu.)
`-` He can’t resist eating chocolate.
(Anh ấy không cưỡng lại được việc ăn sô-cô-la.)
`2).`
`-` It’s no use crying over spilled milk.
(Khóc vì chuyện đã xảy ra thì vô ích thôi.)
`-` It’s no good arguing with her when she's angry.
(Tranh cãi với cô ấy lúc cô ấy đang giận là vô ích.)
`3).`
`-` She is busy preparing for the exam.
(Cô ấy đang bận ôn thi.)
`4).`
`-` This book is worth reading.
(Cuốn sách này đáng để đọc.)
`-` The movie is not worth watching twice.
(Bộ phim này không đáng xem lần hai.)
`5).`
`-` I am used to waking up early.
(Tôi đã quen với việc dậy sớm.)
`-` She is getting used to living in the city.
(Cô ấy đang dần quen với việc sống ở thành phố.)
`6).`
`-` I prefer reading books to watching TV.
(Tôi thích đọc sách hơn xem tivi.)
`7).`
`-` I would rather stay at home than go out tonight.
(Tôi muốn ở nhà hơn là đi ra ngoài tối nay.)
`color{#66CCFF}{#n}``color{#33CCFF}{t}``color{#00CCFF}{d}``color{#00CCCC}{3}``color{#33CCCC}{1}``color{#66CCCC}{1}``color{#EEEEEE}{Only love you <3}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`@` Can't help / can't stand / can't resist + V-ing
`=>` Không thể chịu được / cưỡng lại việc gì
`1.`I can't help eating candy every day.
`->` Tôi không thể nhịn ăn kẹo mỗi ngày.
`2.`She can't stand waiting in long lines.
`->` Cô ấy không thể chịu được việc phải xếp hàng lâu.
`@` It is no good / It is no use + V-ing
`=>` Làm gì đó là vô ích
`1.`It is no use shouting at me.
`->` La hét với tôi cũng chẳng ích gì.
`2.`It is no good talking now.
`->` Nói chuyện bây giờ cũng vô ích.
`@` To be busy + V-ing
`=>` Bận rộn làm gì
`1.`I am busy doing my homework.
`->` Tôi đang bận làm bài tập về nhà.
`2.`I am busy helping my mom.
`->` Tôi đang bận giúp mẹ tôi.
`@` To be worth + V-ing
`=>` Đáng để làm gì
`1.`This book is worth reading.
`->` Cuốn sách này đáng để đọc.
`2.`That place is worth visiting.
`->`Nơi đó đáng để thăm.
`@` Be used to / Get used to / Be accustomed to + V-ing
`=>` Quen với việc gì
`1.`I am used to getting up early.
`->` Tôi đã quen với việc dậy sớm.
`2.`I am getting used to speaking English.
`->`Tôi đang quen với việc nói tiếng Anh.
`@` S + prefer + V-ing + to + V-ing
`=>` Thích làm gì hơn làm gì
`1.`I prefer reading books to playing games.
`->` Tôi thích đọc sách hơn chơi game.
`2.`He prefers drinking milk to drinking soda.
`->` Cậu ấy thích uống sữa hơn uống nước ngọt.
`@` S + would rather + V + than + V
`=>` Thà làm gì hơn làm gì
`1.`I would rather watch cartoons than play outside.
`->` Tôi thà xem hoạt hình còn hơn ra ngoài chơi.
`2.`She would rather stay home than go shopping.
`->` Cô ấy thích ở nhà hơn là đi mua sắm.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin