

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`5.B`
`@` Câu hỏi đuôi
(Quá khứ đơn): `S` `+ V`ed/column `2`, din't `+` `S` `?`
`+` have `-` had `-` had
`6.D`
`-` used to `+V`(inf): Đã từng...(một việc đã làm trong quá khứ và không còn ở hiện tại)
`7.B`
`@` Câu ước trái với hiện tại:
`->` `S+` wish `+` (that) `+` `S` `+` `V`(past form)
`+` 'were' có thể dùng cho tất cả các chủ ngữ
`8.A`
`-` which: thay cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó
`+` Ở đây 'which' thay thế cho 'my bicycle'
`9.B`
`@` `S+` suggest(chia thì) `+` that `+` `S +` (should) `+V`(inf)
`10.D`
`-` win the first prize: giành giải nhất
`->` over the moon: Diễn tả cảm xúc vui sướng, hạnh phúc tột độ
`11.B`
`@` love `+V-`ing: yêu thích làm gì
`-` go sighteeing: đi du ngoạn, đi tham quan
`12. B`
`-` How about `+` `V-`ing`?`: Gợi ý làm gì đó, đề nghị làm gì
`->` Great idea: ý kiến hay
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`color{#ffd0d0}{#}color{#ffdada}{M}color{#ffebd6}{N}color{#fff7e1}{q}color{#e6ffdd}{}color{#d6f9ff}{}color{#f0eaff}{}`
`5,B`
`*` Câu hỏi đuôi với have to`: S `+` have`/`had`/`has to `+` `V_0``,` do`/`did`/`does not `+` S`?`
`6,D`
`*` S `+ used to `+` `V_0`
`-` Đã từng làm gì đó`.`
`7,B`
`*` Câu ước về một điều không có thật ở hiện tại:
`(+ )` S `+` wish`(`es`)` `+` `(`that`)` `+` S `+` `V_2` `+ …`
`*` be `->` were `(` trong câu ước`,` dùng were với mọi trường hợp `)`
`8,A`
`*` Bicycle`:` Đồ vật `-` Xe đạp
`-> Dùng với which`.`
`*` Which thay thế cho từ chỉ vật`,` có thể là chủ ngữ `/` tân ngữ`.`
`9,B`
`*` S `+` suggest`(`s`/`ed`)` `+` `(` that `)` `S_2` `+` `(` should `)` `V_0`
`-` Gợi ý làm gì đó`...`
`10,D`
`*` Over the moon`:` Rất vui`.`
`*` To win the first prize`:` Giành được giải nhất`.`
`->` Vui
`->` `D`
`11,B`
`*` To go sightseeing`:` Đi tham quan`.`
`*` To love `+` V`-`ing
`12,B`
`*` How about `+` V`-`ing `+` O`/`C`?`
`->` Gợi ý`.`
`->` Đáp lại`:` Ý tưởng hay `-` great idea`.`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin