

Viết bài văn phân tích "bà lái đò" của Nguyễn Công Hoan
(viết dài dài xíu cho em với ạ)
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Nguyễn Công Hoan là một trong những cây bút xuất sắc của văn học hiện thực Việt Nam trong những năm đầu thế kỷ XX. Với các tác phẩm của mình, ông đã phơi bày những góc khuất của xã hội, đặc biệt là đời sống của những con người nghèo khổ, bị áp bức, bất công. Một trong những tác phẩm tiêu biểu của ông là "Bà lái đò", viết về hình ảnh người phụ nữ nghèo khổ và cuộc sống đầy gian truân của bà. Tác phẩm phản ánh sâu sắc thân phận người phụ nữ trong xã hội cũ và là một lời tố cáo mạnh mẽ đối với những bất công mà họ phải gánh chịu.
Bà lái đò" là câu chuyện về một người phụ nữ già, hành nghề lái đò trên sông. Bà không chỉ sống với công việc vất vả mà còn phải đối mặt với bao khó khăn, gian khổ của cuộc sống nghèo nàn. Bà có một hoàn cảnh éo le khi nuôi dưỡng một đứa con trai trưởng thành nhưng vô trách nhiệm và không biết ơn. Trong câu chuyện, bà lái đò trở thành hình ảnh của sự chịu đựng, hy sinh nhưng lại bị xã hội và cả chính con cái mình đối xử tệ bạc. Những tình huống trong tác phẩm phơi bày sự nghiệt ngã của cuộc sống nghèo khổ, đồng thời cũng là sự lên án những hủ tục và lối sống ích kỷ của con người.
Nhân vật bà lái đò được khắc họa với những phẩm chất đáng khâm phục nhưng lại phải chịu đựng những đau khổ không thể tưởng tượng. Bà là người phụ nữ già, nhỏ bé, nhưng có sức mạnh phi thường khi hàng ngày vất vả chèo đò trên sông, kiếm sống nuôi con. Hình ảnh bà lái đò trong tác phẩm không chỉ là biểu tượng của người mẹ tảo tần mà còn là hình ảnh của người phụ nữ Việt Nam trong xã hội phong kiến: hiền hậu, chịu thương chịu khó nhưng lại bị xã hội, gia đình lãng quên và bỏ rơi. Qua nhân vật này, Nguyễn Công Hoan đã thể hiện sâu sắc sự đau đớn, chua chát của cuộc sống bà.
Bà làm việc quần quật, nhưng đổi lại, bà không nhận được sự trân trọng nào từ những người xung quanh, kể cả từ đứa con trai của mình. Con trai của bà chỉ biết đến sự có mặt của mẹ khi cần tiền, khi cần giúp đỡ, và không hề quan tâm đến nỗi khổ của mẹ. Hành động của người con cho thấy rõ sự vô cảm, thờ ơ đối với người thân trong gia đình, phản ánh một xã hội đã bị mất đi tình người và đạo lý.
Trong tác phẩm, sông nước không chỉ là không gian hành động mà còn có ý nghĩa biểu tượng rất sâu sắc. Sông nước là hình ảnh quen thuộc trong văn học dân gian, thường gắn liền với cuộc sống của người dân quê, nhưng ở đây, sông nước lại trở thành nơi chứng kiến những nỗi đau, gian truân của người phụ nữ lái đò. Mặc dù sông nước có vẻ hiền hòa, thanh thản, nhưng lại là nơi chứa đựng những khó khăn, vất vả của cuộc sống bà. Điều này thể hiện một cách rõ nét sự mâu thuẫn giữa vẻ bề ngoài thanh bình của cuộc sống và thực tế khắc nghiệt mà nhân vật phải đối mặt.
Nguyễn Công Hoan đã sử dụng các tình huống và kết cấu truyện rất độc đáo để tạo nên một tác phẩm sâu sắc. Câu chuyện không đi theo một mô típ truyền thống mà có sự kết hợp giữa hiện thực và sự phê phán xã hội. Tình huống trong tác phẩm có nhiều bất ngờ, khiến người đọc không chỉ hiểu được khổ đau của bà lái đò mà còn cảm nhận được nỗi thống khổ, bất công mà những người phụ nữ nghèo khổ phải chịu đựng.
Bên cạnh đó, việc tác giả khéo léo sử dụng đối thoại giữa các nhân vật đã giúp tăng tính thuyết phục và làm nổi bật sự nghèo khổ, đau đớn mà bà phải trải qua. Thông qua câu chuyện của bà lái đò, Nguyễn Công Hoan muốn gửi gắm một thông điệp sâu sắc về số phận của những người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Đặc biệt, qua nhân vật bà lái đò, tác giả đã phê phán xã hội bất công, lên án sự thờ ơ, vô cảm của con người đối với những người lao động nghèo khổ. Tác phẩm đồng thời cũng kêu gọi sự thức tỉnh về phẩm giá và quyền lợi của người phụ nữ, cần có sự quan tâm, chăm sóc và tôn trọng từ xã hội và gia đình.
Tóm lại, "Bà lái đò" là một tác phẩm nổi bật trong sự nghiệp sáng tác của Nguyễn Công Hoan. Tác phẩm không chỉ phản ánh một cách chân thực, sinh động cuộc sống của người dân lao động nghèo trong xã hội cũ mà còn khắc họa hình ảnh người phụ nữ tảo tần, chịu đựng mọi nỗi khổ cực của cuộc đời. Qua đó, Nguyễn Công Hoan đã lên án những bất công, phi lý trong xã hội phong kiến và đề cao giá trị của sự nhân ái, lòng trắc ẩn.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Trên dòng sông cuộc đời mênh mang sóng nước, có những con thuyền nhỏ nhoi cứ thế trôi mãi về nơi vô định. Có những phận người như chiếc lá vàng rụng rơi giữa dòng chảy nghiệt ngã của số phận, không ai đoái hoài, không ai hay biết. Nguyễn Công Hoan – cây bút hiện thực phê phán sắc sảo – đã chạm đến nỗi đau ấy trong truyện ngắn Bà lái đò. Nhân vật bà lái đò hiện lên không chỉ như một thân phận nhỏ bé trong xã hội phong kiến tàn bạo, mà còn là tiếng thét quặn lòng của những con người cùng khổ, bị dồn đến bước đường cùng, đến tận cùng tuyệt vọng, để rồi tự mình hóa thành cánh bèo trôi mất hút vào cõi hư vô.
Giữa cái mênh mang của đất trời, giữa những con sóng lăn tăn vỗ vào mạn thuyền, bà lái đò xuất hiện như một nốt lặng buồn bã của cuộc đời. Chồng mất sớm, con trai bị bắt đi lính, bà chỉ còn lại chính mình – trơ trọi, lầm lũi giữa dòng nước, giữa cuộc đời xô đẩy.
Bà nghèo. Cái nghèo không chỉ là miếng ăn, manh áo, mà là cả một định mệnh nghiệt ngã bám riết, là gánh nặng vô hình đè lên đôi vai gầy guộc của một người đàn bà bé nhỏ. Mỗi ngày, bà vật lộn với sóng nước, với nỗi cô đơn, với những con người hối hả qua sông nhưng chẳng ai kịp ngoái lại nhìn người chèo đò lặng lẽ kia. Bà cứ thế trôi dạt trong chính cuộc đời mình, không bến bờ, không nơi tựa nương.
Nhưng số phận đâu để bà yên. Không chỉ đói nghèo, bà còn bị xã hội đẩy đến tận cùng của sự tủi nhục. Sưu thuế như một bàn tay vô hình bóp nghẹt cổ họng, cướp đi cả hơi thở cuối cùng của bà. Bọn lý trưởng chẳng cần biết bà có gì, chỉ cần biết bà phải có tiền. Không có tiền, bà chỉ còn một con đường: rơi vào vực thẳm.
Khi người ta đã trắng tay, khi người ta chẳng còn gì để mất, họ sẽ làm gì để tiếp tục tồn tại? Bà lái đò – người đàn bà cả đời còng lưng chèo chống, bỗng chốc phải cúi đầu trước số phận. Bà bán mình.
Đó không phải là sự lựa chọn, mà là con đường duy nhất. Không phải vì bà muốn, mà vì xã hội không cho bà quyền từ chối. Người đàn bà khốn khổ ấy, sau bao năm tháng giữ trọn lòng tự trọng, cuối cùng cũng phải đánh đổi danh dự để mong giữ lại hơi thở. Nhưng trớ trêu thay, ngay cả khi chấp nhận dập tắt chút tàn lửa kiêu hãnh cuối cùng, bà vẫn bị ruồng bỏ. Người đàn ông mà bà tìm đến không nhìn bà như một con người, mà như một kẻ đáng khinh, một kẻ không còn giá trị.
Khi ngay cả nhân phẩm cũng không thể đổi lấy sự sống, khi ngay cả sự nhẫn nhịn cũng chẳng thể cứu vãn được điều gì, bà còn lại gì? Không gì cả. Trước mắt bà chỉ còn một màu nước đen thẫm, lạnh lẽo, hun hút. Để rồi, trong khoảnh khắc lặng thinh của đất trời, một thân người bé nhỏ lặng lẽ gieo mình xuống dòng sông. Dòng nước cuốn bà đi, không một tiếng khóc than, không một ai hay biết. Người đàn bà ấy ra đi như chưa từng tồn tại. Cái chết của bà không chỉ là kết thúc của một sinh mệnh, mà còn là một tiếng thét bi thương giữa cõi đời. Đó là sự phẫn uất của những con người bị vắt kiệt đến giọt cuối cùng, bị chà đạp đến mức không còn đủ sức để ngẩng đầu.
Nhìn bà lái đò, ta thấy cả một tầng lớp lao động nghèo khổ đang quằn quại trong đau đớn. Ở họ, không có tương lai, không có hy vọng, không có quyền mơ ước. Họ chỉ có cái nghèo, cái đói, và một xã hội không ngừng vắt kiệt sức lực của họ.
Với một ngòi bút lạnh lùng nhưng xót xa, Nguyễn Công Hoan không chỉ dựng lên bức tranh hiện thực đầy tàn nhẫn, mà còn khiến lòng người day dứt mãi không thôi. Ông không cần phải gào thét, không cần phải kêu gọi, bởi chính số phận của bà lái đò đã là lời tố cáo mạnh mẽ nhất. Một xã hội mà con người phải chết để trốn chạy nó – đó là một xã hội không còn chút nhân tính nào.
Bà lái đò chết đi, nhưng bi kịch của bà vẫn còn sống mãi. Nó ám ảnh, nó day dứt, nó như một vết thương không bao giờ lành trong lòng những ai đã từng chứng kiến nỗi khổ đau của những con người cùng khổ. Và từ đó, ta càng hiểu rõ hơn giá trị của công bằng, của nhân đạo – những điều mà con người luôn phải đấu tranh để giành lấy giữa cuộc đời nghiệt ngã này.
Dòng sông vẫn chảy, con thuyền vẫn trôi, nhưng bà lái đò đã vĩnh viễn không còn. Câu chuyện về bà không chỉ là câu chuyện của một kiếp người, mà là câu chuyện của cả một thời đại – một thời đại mà những con người nghèo khổ bị vùi dập không thương tiếc. Cái chết của bà là một dấu lặng xót xa, là một vệt nước mắt khô cạn trên đôi má gầy guộc của hàng triệu con người cùng cảnh ngộ.
Nguyễn Công Hoan đã không chỉ kể một câu chuyện, mà còn gửi gắm một lời nhắn nhủ đầy nhức nhối: Bao giờ thì những người như bà lái đò mới thôi rơi vào vực thẳm? Bao giờ thì họ mới được sống một cuộc đời đáng sống? Có lẽ, đó là câu hỏi mà xã hội cần phải trả lời, và cũng là câu hỏi còn mãi vang vọng trong lòng mỗi người đọc.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Nguyễn Công Hoan là một trong những cây bút hiện thực xuất sắc của văn học Việt Nam giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám năm 1945. Ông nổi tiếng với lối viết châm biếm, phơi bày hiện thực xã hội và bộc lộ lòng thương cảm sâu sắc với những con người nghèo khổ. Truyện ngắn “Bà lái đò” là một tác phẩm tiêu biểu, thể hiện rõ phong cách nghệ thuật và tư tưởng nhân đạo của ông.
Truyện kể về một bà lái đò nghèo sống ở vùng sông nước. Hằng ngày, bà tần tảo đưa khách qua sông để kiếm chút tiền độ nhật. Một hôm, giữa trời mưa gió, bà đang run rẩy trong chiếc áo tơi rách thì gặp một người đàn ông nhà giàu muốn qua sông. Ông ta ra giá rẻ mạt, bắt bà chèo trong khi bản thân ngồi ung dung trong thuyền, thậm chí còn buông lời khinh miệt. Khi đến giữa dòng, thuyền bị lật, người đàn ông rơi xuống nước. Mặc dù yếu đuối và đói khát, bà lái đò vẫn cố gắng cứu ông ta mà quên cả tính mạng mình. Nhưng sau khi được cứu sống, người kia không hề biết ơn, chỉ lo cho quần áo và tiền bạc, bỏ mặc bà kiệt sức giữa sông.
Qua hình tượng bà lái đò, Nguyễn Công Hoan đã khắc họa sâu sắc hình ảnh người lao động nghèo khổ nhưng giàu lòng nhân ái, vị tha. Trái lại, người đàn ông nhà giàu lại hiện lên ích kỷ, vô ơn và tàn nhẫn, đại diện cho giai cấp thống trị trong xã hội cũ. Giọng kể mỉa mai, sắc sảo và kết thúc đầy xót xa đã làm nổi bật giá trị hiện thực và giá trị nhân đạo của tác phẩm: phê phán thói vô nhân của kẻ giàu, đồng thời cảm thương cho số phận người nghèo.
Truyện “Bà lái đò” không chỉ là tiếng nói tố cáo bất công xã hội mà còn là bản ca ngợi vẻ đẹp nhân cách người lao động Việt Nam - nghèo nhưng lương thiện, khổ cực mà vẫn sáng trong. Nguyễn Công Hoan đã để lại một tác phẩm ngắn gọn nhưng thấm thía, khiến người đọc không khỏi xúc động và suy ngẫm về lòng nhân trong cuộc đời.
Bảng tin