giả bài tập này hộ tui
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
19,B
- Xét đáp án:
A. Smoking is allowed here. (Hút thuốc được cho phép ở đây.)
B. Smoking is prohibited. (Hút thuốc bị cấm.) -> Chọn
C. You can smoke. (Bạn có thể hút thuốc.)
D. Smoking area nearby. (Khu vực hút thuốc gần đây.)
' Please no smoking ' - không hút thuốc làm ơn.
20,B
- Xét đáp án:
A. You should throw trash here. (Bạn nên vứt rác ở đây.)
B. Do not litter in this area. (Không được xả rác ở khu vực này.) -> Đúng
C. Littering is allowed on the ground. (Xả rác được phép trên mặt đất.)
' No littering ' - không xả rác.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Đáp án+Giải thích các bước giải:
Bài làm:
19. What does the sign mean? (Biển báo này có ý nghĩa gì?)
Please NO SMOKING (Vui lòng không hút thuốc)
B. Smoking is prohibited. (Hút thuốc bị cấm)
20. What does the sign mean? (Biển báo này có ý nghĩa gì?)
NO Littering (Cấm xả rác)
B. Do not litter in this area. (Không được xả rác ở khu vực này)
#Nhan697
CHÚC BẠN HỌC TỐT
Tham khảo bài tui nheeeeeeeeeeee
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin