

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Q21 => A. The importance of gender equality
Bài đọc nhấn mạnh tầm quan trọng của bình đẳng giới và lợi ích khi cả hai giới có cơ hội ngang nhau.
Q22 => B. A place where things are missing
"Gap" trong ngữ cảnh này ám chỉ sự thiếu hụt (về cơ hội, lương, giáo dục) giữa nam và nữ.
Q23 => A. Problems
"Challenges" trong đoạn 2 có nghĩa là khó khăn mà phụ nữ phải đối mặt, tương đương với "problems".
Q24 => B. Higher wages for women
Bài đọc nói bất bình đẳng giới dẫn đến lương thấp hơn cho phụ nữ, chứ không phải lương cao hơn.
Q25 => B. To create a fair society for both women and men
Bình đẳng giới là tạo ra một xã hội công bằng cho cả hai giới, không phải ưu tiên giới nào hơn.
Q26 => C. at
"Vietnam is an active member at many international organizations" là cấu trúc đúng.
Q27 => A. Although
"Although Vietnam is a developing country, it has made great progress..." (Mặc dù Việt Nam là nước đang phát triển, nó đã đạt nhiều tiến bộ...)
Q28 => B. who
"Projects who improve living conditions" là sai vì "who" chỉ dùng cho người, nhưng vì không có "which" trong đáp án nên "who" vẫn là lựa chọn hợp lý nhất.
Q29 => D. make
"Make important decisions" (đưa ra quyết định quan trọng) là cụm từ phổ biến.
Q30 => D. stability
Cần danh từ để phù hợp với "promoting peace and stability in Asia".
Chúc bạn học tốt!!
Yin
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin