

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. At BFF, we actively strive to provide high-quality education.
Giải thích: "Actively" (một cách tích cực, chủ động) là trạng từ bổ nghĩa cho động từ "strive" (nỗ lực). Các phương án khác như "active" (tính từ), "action" (danh từ) không phù hợp với ngữ pháp câu.
Dịch: Tại BFF, chúng tôi nỗ lực một cách tích cực để cung cấp giáo dục chất lượng cao.
2. When girls receive proper and inclusive education, they have better career opportunities.
Giải thích: "Proper and inclusive" (phù hợp và toàn diện) là hai tính từ mô tả "education" (giáo dục). "Properly" (trạng từ) và "inclusiveness" (danh từ) không phù hợp về ngữ pháp.
Dịch: Khi các bé gái nhận được nền giáo dục phù hợp và toàn diện, các em có nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn.
3. Our organization funds educational development programs, offering scholarships.
Giải thích: "Educational development" (phát triển giáo dục) là danh từ ghép mô tả "programs" (chương trình). Các lựa chọn khác như "development educational" không đúng thứ tự ngữ pháp.
Dịch: Tổ chức của chúng tôi tài trợ các chương trình phát triển giáo dục, cung cấp học bổng.
4. We work closely with local schools to ensure long-term success.
Giải thích: "Closely" (một cách chặt chẽ) là trạng từ bổ nghĩa cho "work" (làm việc). "Close" là tính từ, không phù hợp ở đây.
Dịch: Chúng tôi làm việc chặt chẽ với các trường học địa phương để đảm bảo thành công lâu dài.
5. BFF focuses on life-changing educational initiatives, including digital literacy.
Giải thích: "Life-changing educational" (giáo dục thay đổi cuộc sống) là cụm tính từ mô tả "initiatives" (sáng kiến). "Changing-life educational" không đúng về mặt ngữ pháp.
Dịch: BFF tập trung vào các sáng kiến giáo dục có thể thay đổi cuộc sống, bao gồm cả kỹ năng số.
6. Our training programs are accessible and flexible, helping girls gain essential skills.
Giải thích: "Accessible and flexible" (dễ tiếp cận và linh hoạt) là hai tính từ mô tả "training programs" (chương trình đào tạo). "Flexibly" là trạng từ nên không phù hợp.
Dịch: Các chương trình đào tạo của chúng tôi dễ tiếp cận và linh hoạt, giúp các bé gái có được những kỹ năng cần thiết.
7. With your support, we help to raise awareness about gender equality.
Giải thích: "Help to raise" là cấu trúc đúng (giúp làm gì đó). "Helps" (số ít) không phù hợp vì chủ ngữ "we" là số nhiều.
Dịch: Với sự hỗ trợ của bạn, chúng tôi giúp nâng cao nhận thức về bình đẳng giới.
8. We also host annual leadership conferences to raise awareness.
Giải thích: "Annual leadership" (lãnh đạo hàng năm) là cụm danh từ mô tả "conferences" (hội nghị). "Annually leadership" không đúng ngữ pháp vì "annually" là trạng từ, không thể đứng trước danh từ "leadership".
Dịch: Chúng tôi cũng tổ chức các hội nghị lãnh đạo hàng năm để nâng cao nhận thức.
9. Join us today and help young women achieve independence.
Giải thích: "Help" là động từ nguyên thể dùng sau "and" để thể hiện một lời kêu gọi hành động. "Helps" (số ít) không phù hợp.
Dịch: Hãy tham gia cùng chúng tôi ngay hôm nay và giúp phụ nữ trẻ đạt được sự độc lập.
10. Together, we can build a society where every girl has the right to education.
Giải thích: "A society" (một xã hội) là danh từ phù hợp với ngữ cảnh.
Dịch: Cùng nhau, chúng ta có thể xây dựng một xã hội nơi mọi bé gái
đều có quyền được giáo dục.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin