

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. More young people choose self-guided tours, which require them to do everything on their own.
Giải thích: "More young people choose self-guided tours" là mệnh đề chính. "Which require them to do everything on their own" là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "self-guided tours".
Dịch: Ngày càng nhiều người trẻ chọn các tour tự hướng dẫn, yêu cầu họ phải tự làm mọi thứ.
2. People in the Inner Circle speak English as their first language.
Giải thích: "People in the Inner Circle" là chủ ngữ, "speak English as their first language" là vị ngữ.
Dịch: Người dân trong Vòng tròn Nội bộ nói tiếng Anh như ngôn ngữ mẹ đẻ.
3. The city has many attractions which you can visit.
Giải thích: "The city has many attractions" là mệnh đề chính. "Which you can visit" là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "attractions".
Dịch: Thành phố có nhiều điểm tham quan mà bạn có thể ghé thăm.
4. You can find the helpful travel guide on our website.
Giải thích: "You can find" là động từ chính. "The helpful travel guide" là tân ngữ. "On our website" là trạng ngữ chỉ nơi chốn.
Dịch: Bạn có thể tìm thấy hướng dẫn du lịch hữu ích trên trang web của chúng tôi.
5. The museum which the tourists wanted to visit was closed yesterday.
Giải thích: "The museum" là chủ ngữ. "Which the tourists wanted to visit" là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "museum". "Was closed yesterday" là vị ngữ.
Dịch: Bảo tàng mà du khách muốn tham quan đã đóng cửa hôm qua.
6. The information about the tour which the brochure provides is very useful.
Giải thích: "The information about the tour" là chủ ngữ. "Which the brochure provides" là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "information". "Is very useful" là vị ngữ.
Dịch: Thông tin về chuyến tham quan mà tờ rơi cung cấp rất hữu ích.
7. The tourists loved the city whose weather is always sunny.
Giải thích: "The tourists loved the city" là mệnh đề chính. "Whose weather is always sunny" là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "city".
Dịch: Du khách yêu thích thành phố có thời tiết luôn nắng đẹp.
8. Chris was asked by his mother to tell me where he was.
Giải thích: "Chris was asked by his mother" là mệnh đề chính (bị động). "To tell me where he was" là phần bổ sung chỉ mục đích.
Dịch: Chris được mẹ yêu cầu nói cho tôi biết cậu ấy đang ở đâu.
9. I wanted to know how many hours she worked last week.
Giải thích: "I wanted to know" là mệnh đề chính. "How many hours she worked last week" là mệnh đề danh từ làm tân ngữ.
Dịch: Tôi muốn biết cô ấy đã làm việc bao nhiêu giờ vào tuần trước.
10. My boss asked me if I was enjoying my new position.
Giải thích: "My boss asked me" là mệnh đề chính. "If I was enjoying my new position" là mệnh đề danh từ đóng vai trò tân ngữ.
Dịch: Sếp của tôi hỏi tôi có thích vị trí mới không.
Mk gửi đáp án nhekkk,đgia mk 5* nheeee
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`1.` More young people choose self-guided tours on their own, which require them to do everything.
`→` Ngày càng có nhiều bạn trẻ chọn các chuyến du lịch tự hướng dẫn, điều này yêu cầu họ phải tự làm mọi thứ.
`-` ....N (vật) + Which + V + O
hoặc ….N (vật) + Which + S + V
`2.` People in the Inner Circle speak English as their first language.
`→` Những người trong "Inner Circle" nói tiếng Anh như ngôn ngữ đầu tiên của họ.
`-` S + Vo/Vs/Ves...
`3.` The city has many attractions which you can visit.
`→` Thành phố có nhiều điểm tham quan mà bạn có thể ghé thăm.
`-` ....N (vật) + Which + V + O
hoặc ….N (vật) + Which + S + V
`4.` You can find a helpful travel guide on our website.
`→` Bạn có thể tìm thấy hướng dẫn du lịch hữu ích trên trang web của chúng tôi.
`-` can + Vo: có thể làm gì...
`5.` The tourists wanted to visit the museum, which was closed yesterday.
`→` Các du khách muốn tham quan bảo tàng, nhưng nó đã đóng cửa vào hôm qua.
`-` ....N (vật) + Which + V + O
hoặc ….N (vật) + Which + S + V
`-` want to Vo: muốn làm gì...
`6.` The brochure has very useful information about the tour.
`→` Tờ quảng cáo có thông tin rất hữu ích về chuyến du lịch.
`-` S + have/has + N...: có...
`7.` The tourists loved the city, whose weather is always sunny.
`→` Du khách yêu thích thành phố, nơi có thời tiết luôn nắng đẹp.
`-`…. N (người, vật) + Whose + N + V
`8.` Chris asked his mother to tell him where to go.
`→` Chris hỏi mẹ cậu ấy xem cậu ấy nên đi đâu.
`-` Câu gián tiếp: S + ask + (someone) + wh_word + to V
`9.` I know how many hours a week she worked last.
`→` Tôi biết cô ấy đã làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần lần cuối cùng.
`-` S + Vo/Vs/Ves...
`10.` I was asked by my boss if I was enjoying my new position.
`→` Sếp của tôi hỏi liệu tôi có đang tận hưởng vị trí mới của mình không.
`-` Câu tường thuật-hỏi Yes-No: S + asked/... + if/whether + S + Vlùi thì...
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin