

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1 C
=> DC : Many students choose to attend university,but there are also other options like vocational training or directly entering the workforce.
2 A
=> viewed = regarded ( đc đánh giá,nhìn nhận)
3 A
=> "Them" viết tắt cho "some students" ở câu " some students may face financial constraints"
4 B
=> Đức có 1 hệ thống nổi tiếng cho đào tạo nghề
=> DC : For instance, in Germany, vocational training programs are highly regarded and provide students with hands-on experience.... ( Ví dụ, ở Đức, chương trình đào tạo nghề đc đánh giá cao và cung cấp cho hs những trải nghiệm thực tế...)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`ttcolor{purple}{@thuyhien}`
`1. bbC`
`@` apprenticeships (n): học nghề
`->` Trong đoạn văn không nhắc đến "apprenticeships" như một lựa chọn sau trung học. Các lựa chọn được đề cập là đại học, đào tạo nghề và đi làm sớm
`2. bbA`
`@` regarded: được xem như `=` viewed
`3. bbA`
`->` "Them" ở đây thay thế cho "some students"
`@` Dẫn chứng: "… some students may face financial constraints, making it difficult for them to afford higher education."
`4. bbB`
`->` Câu này khẳng định Đức có hệ thống đào tạo nghề tốt và uy tín
`@` Dẫn chứng: "For instance, in Germany, vocational training programs are highly regarded and prepare students with hands-on experience…"
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin