

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`Ex` `1` : ( Đoán từ gạch chân )
`1.` `A`. different /d/
`B`. world /d/
`C`. practiced /t/
`D`. disaster /d/
→ `C`
`2.` `A.` pollute /p/
`B.` receipt /âm câm/
`C.` species /p/
`D.` accept /p/
→ `B`
`3.` `A.` clear /ɪə/
`B.` bear /eə/
`C.` hear /ɪə/
`D.` near /ɪə/
→ `B`
`Ex` `2` :
`1.` `A.` pro'mote
`B.` a'ttract
`C.` 'trophy
`D.` com'pete
→ `C`
`2.` `A.` de'velope
`B.` intro'duce
`C.` dis'cover
`D.` pre'pare
→ `B`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`color{#B2001F}{text{2}color{#C50023}{text{5}color{#DF0029}{text{9}color{#E54646}{text{7}color{#EE7C6B}{text{4}color{#F5A89A}{text{4}`
`1`. A. different (Âm "i" phát âm /ɪ/, khác với các từ còn lại)
`2`. B. receipt (Âm "c" câm, khác với các từ còn lại)
`3`. B. bear (Âm "ea" phát âm /eə/, khác với các từ còn lại)
`4`. C. trophy (Trọng âm rơi vào âm `1`, khác với các từ còn lại)
`5`. D. prepare (Trọng âm rơi vào âm `2`, khác với các từ còn lại)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin