

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`10.D`
`-` So sánh kép : The + so sánh hơn + S + V , the + so sánh hơn + S + V
`11.B`
`-` one's N : cái gì của ai
`-` decision (n) : quyết định
`12.C`
`-` Despite V-ing/Noun , S + V : mặc dù
`-` make progress in sth : đạt được tiến bộ trong cái gì
`-` little + N : quá ít , không đủ (mang nghĩa tiêu cực)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`10,`D.
- The more + S + V , the more + S + V : càng...càng
-> Động từ chia theo vế trước
`11,`B.
- Adj + N
- Decision (n.): sự quyết định
`12,`C.
- little + N không đếm được → nghĩa: "rất ít, hầu như không có"
"Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy chỉ đạt được rất ít tiến bộ trong việc giải bài toán toán học phức tạp."
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin