

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Question 100.
Câu nào sau đây trong đoạn văn phù hợp nhất với câu:
"Người trẻ ngày càng không thể tìm được công việc ổn định phù hợp với kỹ năng của họ."
Đáp án: C. [III]
Question 101.
Cụm từ "driven by" trong đoạn 1 có thể được thay thế bằng từ nào?
Đáp án: A. Caused by (Do bởi)
Question 102.
Từ "their" trong đoạn 2 ám chỉ đến:
Đáp án: D. Youth (Giới trẻ)
Question 103.
Theo đoạn 2, phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là cách cải thiện khả năng tuyển dụng?
Đáp án: C. Increased entry-level positions (Tăng cơ hội ở vị trí đầu vào)
Question 104.
Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 tốt nhất?
Đáp án: B. Người trẻ đối mặt với các thách thức ngay cả khi có cải thiện về giáo dục.
Question 105.
Từ "multifaceted" trong đoạn 4 trái nghĩa với từ nào?
Đáp án: C. Simple (Đơn giản)
Question 106.
Điều nào sau đây ĐÚNG theo bài viết?
Đáp án: B. Tự động hóa đã loại bỏ nhiều vị trí đầu vào dành cho giới trẻ.
Question 107.
Câu nào sau đây diễn đạt tốt nhất ý nghĩa của câu gạch dưới "Addressing youth employment requires a multifaceted approach" (Giải quyết vấn đề việc làm cho giới trẻ cần cách tiếp cận đa chiều) trong đoạn 4?
Đáp án: D. Vấn đề việc làm của giới trẻ không thể được giải quyết chỉ bằng nỗ lực nhỏ.
Question 108.
Điều nào sau đây có thể suy ra từ bài viết?
Đáp án: B. Thanh niên nông thôn đối mặt với nhiều khó khăn hơn so với thanh niên thành thị vì nhiều yếu tố.
Question 109.
Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài viết?
Đáp án: A. Vấn đề thất nghiệp ở giới trẻ là một vấn đề cấp bách, đòi hỏi sự nỗ lực phối hợp giữa các tổ chức giáo dục và nhà tuyển dụng để nâng cao triển vọng nghề nghiệp.
@#Lamcongchuaaaa
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`100.B`
`-` Ngày càng có nhiều người trẻ không thể tìm được công việc ổn định phù hợp với kỹ năng của họ.
`->` Nhiều người trẻ ngày càng gặp khó khăn trong việc đảm bảo việc làm ổn định khi thị trường việc làm truyền thống đang trải qua quá trình chuyển đổi.
`101.A`
`-` driven by: bị ảnh hưởng bởi
`~~` caused by
`102.D`
`->` Các cơ hội đào tạo kỹ năng và thực tập đang được đẩy mạnh nhằm giúp thanh niên có được kinh nghiệm thực tế và nâng cao triển vọng việc làm của họ.
`103.C`
`-` Dẫn chứng: Skills training and internship opportunities are being promoted to help youth gain practical experience and improve their job prospects...........schools to create apprenticeship programs ....
`104.A`
`-` Dẫn chứng: ....while they complete their studies. Despite these efforts, many young people still struggle to find meaningful employment.
`->` Nhiều người trẻ vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức dù giáo dục đã được cải thiện.
`105.C`
`-` multifaceted (adj): đa chiều, đa diện
`><` simple (adj): đơn giản
`-` complex (adj): phức tạp
`-` comprehensive (adj): toàn diện, bao quát
`106.C`
`-` Dẫn chứng: Furthermore, companies are increasingly partnering with schools to create apprenticeship programs that provide students with valuable work experience while they complete their studies.
`107.B`
"Giải quyết vấn đề việc làm cho thanh niên đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều"
`-> ` Cần có một chiến lược toàn diện để giải quyết cuộc khủng hoảng việc làm của thanh niên.
`108.B`
`-` Dẫn chứng: Young individuals in rural areas, for instance, often have limited access to job opportunities, making it harder for them to enter the workforce.
`->` Thanh niên nông thôn có ít cơ hội hơn thanh niên thành thị vì nhiều yếu tố.
`109.A`
`->` Thất nghiệp ở thanh niên là một vấn đề cấp bách, đòi hỏi phải có sự phối hợp giữa các cơ sở giáo dục và người sử dụng lao động để nâng cao triển vọng việc làm cho người trẻ.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin