

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
The movie will start soon. Let’s find a seat and sit down.
→ Bộ phim sẽ bắt đầu sớm. Hãy tìm chỗ ngồi và ngồi xuống.
Dự đoán sự kiện trong tương lai.
A: Will your friend be at the party? – B: Yes, she will.
→ Bạn của bạn sẽ đến bữa tiệc chứ? – Vâng, cô ấy sẽ đến.
Câu hỏi về tương lai, dùng "will" để hỏi.
Hello, Mr. Smith? This is Peter. I won't (will not) be at work today because I’m sick.
→ Chào ông Smith? Tôi là Peter. Hôm nay tôi sẽ không đi làm vì tôi bị ốm.
Dự định không làm gì đó trong tương lai.
Those bags look heavy. Let me help. I will carry the big one for you.
→ Những túi đó trông nặng quá. Để tôi giúp. Tôi sẽ mang túi lớn cho bạn.
Đưa ra quyết định ngay lúc nói.
My mother won't speak to me because he’s very angry!
→ Mẹ tôi sẽ không nói chuyện với tôi vì bà ấy đang rất giận!
Sự từ chối trong tương lai.
What time will the sun rise tomorrow morning?
→ Mấy giờ mặt trời sẽ mọc vào sáng mai?
Hỏi về một sự kiện tự nhiên trong tương lai.
A: Will you be twenty years old next month? – B: No, I won't.
→ Tháng sau bạn sẽ 20 tuổi chứ? – Không, tôi sẽ không.
Hỏi về một sự thật tương lai.
Do you think people will live on the moon in your lifetime?
→ Bạn có nghĩ rằng con người sẽ sống trên mặt trăng trong cuộc đời bạn không?
Dự đoán tương lai.
Maybe I will bake some cookies tomorrow. I’m not sure.
→ Có lẽ tôi sẽ nướng một ít bánh quy vào ngày mai. Tôi chưa chắc.
Hành động có thể xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn.
A: Are you ready to order, sir? – B: Yes, thank you. I will have a burger.
→ A: Ngài đã sẵn sàng gọi món chưa? – B: Vâng, cảm ơn. Tôi sẽ gọi một chiếc bánh burger.
Quyết định ngay lúc nói.
It will be midnight in a few minutes. It’s time to go to bed!
→ Sẽ là nửa đêm trong vài phút nữa. Đã đến lúc đi ngủ rồi!
Dự đoán về thời gian tương lai.
When do you think we will have our next test?
→ Bạn nghĩ khi nào chúng ta sẽ có bài kiểm tra tiếp theo?
Hỏi về một sự kiện tương lai.
A: Will you marry me? – B: Yes, I will!
→ A: Em sẽ cưới anh chứ? – B: Vâng, em sẽ!
Lời đề nghị và chấp nhận trong tương lai.
Tóm tắt:
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Đáp án + Giải thích các bước giải:
`1`. Will
`2`. Will - will
`3`. Won't
`4`. Will
`5`. Won't
`6`. Will
`7`. Will - Won't
`8`. Will
`9`. Will
`10`. Will
`11`. Will
`12`. Will
`13`. Will - Will
________________________
- Tương lai đơn ( Verb ) :
( + ) : S + will + V-0
( - ) : S + won't + V-0
( ? ) : ( Wh-ques ) + Will + S + V-0 ?
______________________
- Tương lai đơn ( to be ) :
( + ) : S + will + be + adj / N
( - ) : S + won't + be + adj / N
( ? ) : ( Wh-ques ) + will + S + be + adj / N ?
__________________________
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin