

1. I started working at this hotel six month ago . ( Rewrite , use the present perfect )
2. Susan has been in Italy for the last three weeks ( Rewrite , use went )
3. How long have you lived here ? ( Complete the second sentence )
4. I don't have a laptop to do the project with my friends .
5. It's a pity John can't come to my birthday party this weekend . ( Rewrite use a wish sentence)
6. The metro system / Ho Chi Minh city / not / officially / operate / yet /. (Sentence building)
7. Don't forget to bring your passport for the trip . ( Rewrite , use remember )
8. While / I / go shopping / yesteday / I meet / old friend / to mine. ( Sentence building )
9 . I will pass the entrance exam . I will study hard . ( combine , use condition )
10. Mark finally succeeded in persuading his parents to accept his carrer choice
Làm giúp mình với ạ !
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. I have worked at this hotel for six months.
- Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Dùng để diễn tả hành động bắt đầu ở quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp diễn trong tương lai.
- Công thức: S + have/has + Vp.p + for/since + khoảng thời gian
2. Susan went to Italy three weeks ago.
- Thì quá khứ đơn (Simple Past): Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ.
- Công thức: S + V2/Ved + O
3. How long have you lived here?
- Câu hỏi với thì hiện tại hoàn thành: Dùng để hỏi về một hành động bắt đầu ở quá khứ, kéo dài đến hiện tại.
- Công thức: How long + have/has + S + Vp.p?
4. I wish I had a laptop to do the project with my friends.
- Câu ước không có thật ở hiện tại: Diễn tả một mong ước trái ngược với thực tế ở hiện tại.
- Công thức: S + wish(es) + S + V2/Ved
5. I wish John could come to my birthday party this weekend.
- Câu ước không có thật ở hiện tại: Tương tự câu 4, nhưng động từ chính trong mệnh đề ước là một động từ khiếm khuyết (could).
6. The metro system in Ho Chi Minh City has not officially operated yet.
- Thì hiện tại hoàn thành (phủ định): Dùng để diễn tả một hành động chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại.
7. Remember to bring your passport for the trip.
- Cấu trúc "remember to do something": Nhắc nhở ai đó làm việc gì.
8. While I was going shopping yesterday, I met an old friend of mine.
- Mệnh đề quan hệ: Dùng để nối hai mệnh đề, miêu tả thêm về danh từ phía trước.
- Thì quá khứ tiếp diễn: Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì một hành động khác xen vào.
9. If I study hard, I will pass the entrance exam.
- Câu điều kiện loại 1: Diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của nó.
- Công thức: If + S + V1, S + will/shall + V1
10. Mark finally managed to persuade his parents to accept his career choice.
- Managed to do something: Thành công trong việc làm gì đó.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin