

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. permitted
`-` S + to be + permitted + to V-inf : Ai được cho phép làm gì
2. located
`-` To be + located + on : Ở đâu
3. paradise
`-` adj + N
`-` Paradise (N) : thiên đường
4. backdrop
`-` a/an + N số ít
`-` Backdrop (N) : Bối cảnh
`-` Những tàn tích cổ xưa của Machu Picchu sừng sững kiêu hãnh trên nền những đỉnh núi cao chót vót, làm tăng thêm cảm giác huyền bí và kỳ thú.
5. valley
`-` the + adj + N
`-` Valley (N) : thung lũng
6. hesitation
`-` No + N : Không gì cả
`-` hesitation (n) : Sự do dự
`-` Bất chấp cái nóng sa mạc cao độ, nhóm du khách không hề ngần ngại khi họ đi bộ về phía những cồn cát cao chót vót.
7. Wildlife
`-` Sự sở hữu : N's + N
`-` Wildlife (N) : đời sống hoang dã
`-` Bảo vệ rừng nhiệt đới là rất quan trọng để bảo tồn động vật hoang dã trên hành tinh, vì chúng là nơi sinh sống của hàng triệu loài độc đáo.
8. diversity
`-` Sự sở hữu : N's + N
`-` Diversity (N) : Sự đa dạng
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin