

Từ nào đồng nghĩa với từ "khúc khuỷu"
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
khúc khuỷu: có hình dạng gấp khúc, ghập ghềnh.
Từ đồng nghĩa với từ "khúc khuỷu": quanh co, uốn cong, uốn lượn, ngoằn nghèo, xoắn, ...
`@Orkaa`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Từ khúc khuỷu có nghĩa là miêu tả những chỗ gập, uốn cong hoặc khó khăn trong một quá trình, tình huống.
Từ đồng nghĩa là gập ghềnh.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin