

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` Theu like cooking together
`_` like + V(ing)
`_` `Trans:` Họ thích nấu ăn cùng nhau
`2.` The woman wears a green shirt and smiles at the man.
`_` adj + N
`_` S + V(es `/` s `/` inf) + ....
`_` `Trans:` Người phụ nữ mặc áo xanh lá và mỉm cười với người đàn ông.
`3.` The man cuts vegetables on a wooden board.
`_` on + bề mặt
`_` S + V(es `/` s `/` inf) + ....
`_` `Trans:` Người đàn ông cắt rau trên thớt gỗ.
`4.` The woman stirs food in a pan.
`_` pan (n): chảo
`_` in + không gian
`_` S + V(es `/` s `/` inf) + ....
`_` `Trans:` Người phụ nữ khuấy đồ ăn trong chảo.
`5.` There are vegetables like lettuce, carrots, and onions on the table.
`_` There are + N(số nhiều)
`_` clause + and + clause
`_` `Trans:` Có các loại rau như xà lách, cà rốt và hành trên bàn.
`6.` Bread and potatoes are near the vegetables.
`_` near (adj): gần
`_` S + tobe + adj/N
`_` `Trans:` Bánh mì và khoai tây ở gần rau.
`7.` The kitchen is white and has wooden shelves.
`_` wooden shelves (n): kệ gỗ
`_` S + tobe + adj/N
`_` `Trans:` Căn bếp màu trắng và có kệ gỗ.
`8.` Jars and books are on the shelves.
`_` on + bề mặt
`_` S + tobe + adj/N
`_` `Trans:` Hũ và sách nằm trên kệ.
`9.` A small green plant is on the shelf.
`_` on + bề mặt
`_` S + tobe + adj/N
`_` `Trans:` Một chậu cây xanh nhỏ ở trên kệ.
`10.` They look happy and like cooking together.
`_` together: cùng nhau
`_` `Trans:` Họ trông hạnh phúc và thích nấu ăn cùng nhau.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1) The woman is stirring vegetables in the pan.
`->` be + V(ing)
`->` Người phụ nữ đang đảo rau trong chảo.
2) The man is chopping green onions on the cutting board.
`->` be + V(ing)
`->` Người đàn ông đang thái hành lá trên thớt.
3) They are smiling while cooking.
`->` be + V(ing)
`->` Họ đang mỉm cười khi nấu ăn.
4) There are fresh vegetables and ingredients on the table.
`->` There are + danh từ số nhiều
`->` Có nhiều rau tươi và nguyên liệu trên bàn.
5) The kitchen looks modern and clean.
`->` S + look(s) + tính từ
`->` Nhà bếp trông hiện đại và sạch sẽ.
6) They enjoy spending time together in the kitchen.
`->` enjoy + V(ing)
`->` Họ thích dành thời gian bên nhau trong bếp.
7) The woman is wearing a green shirt.
`->` be + V(ing)
`->` Người phụ nữ đang mặc áo sơ mi màu xanh lá cây.
8) The man is wearing a black sweater.
`->` be + V(ing)
`->` Người đàn ông đang mặc áo len đen.
9) There is a window behind them with bright sunlight.
`->` There is + danh từ số ít
`->` Có một cửa sổ phía sau họ với ánh sáng mặt trời sáng.
10) They are preparing a healthy and delicious meal.
`->` be + V(ing)
`->` Họ đang chuẩn bị một bữa ăn lành mạnh và ngon miệng.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin