

the movie was so gripping that i lost track of time while watching it
Such ...........................................................................................
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`->` Such was the gripping of the movie that I lost track of time while watching it.
`-` gripping (a) : cuốn hút
`-` Nếu không thì có thể thay thành "engaging (a) : hấp dẫn"
`-` S + be + so + adj + that + S + V : Quá đến nỗi không thể làm gì
`-` Lose track of time : Không để ý thời gian.
`-` QKTD : S + was/were + V-ing ...
`-` While + QKTD , + QKTD
`->` Diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc trong quá khứ.
"Bộ phim hấp dẫn đến nỗi tôi quên mất thời gian khi xem nó."
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`->` Such was the gripping movie that I lost track of time while watching it.
Đảo ngữ "such...that..." : Such + be + ( a / an / the ) + cụm N / N + that + clause
cụm : gripping movie : bộ phim hấp dẫn `-` đóng vai trò làm cụm N trong câu
QKD : + ) S + was / were + O
+ ) S + VpI + O
QKD + while + V_ing
`color{#3B3DA1}{#NgocChi}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin
3903
1047
1699
ngâm hơi lâu =="
23
258
6
==
3903
1047
1699
c.ơn tus ă 🌷