

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` natural
`-` look + adj: trông như thế nào
`-` natural (adj): thuộc về thiên nhiên
`2,` residents
`-` The + N
`-` resident (n): người dân
`3.` lengthen
`-` can + V-bare: có thể làm gì
`-` lengthen (v): kéo dài
`4.` choice
`-` a + N
`-` choice (n): lựa chọn
`5.` wisdom
`-` TTSH + N
`-` wisdom (n): trí khôn
`6.` speech
`-` transmit + N: truyền cái gì
`-` speech (n): lời nói
`7.` voluntary
`-` adj + N
`-` voluntary (adj): tự nguyện
`8.` worldwide
`-` worldwide (adj): toàn cầu
`9.` encourage
`-` encourage sb + to V: cổ vũ ai làm gì
`10.` steamer
`-` the + N
`-` steamer (n): nồi hấp
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`1.` natural
look + adj
natural (adj) : thuộc về thiên nhiên
`2.` residents
the + n
resident (n) : người dân
`3.` lengthen
can + v
lengthen (v) : kéo dài
`4.` choice
have + N
have a choice : có cơ hội
`5.` wisdom
N's N (tính từ sở hữu)
wisdom (n) : trí khôn
`6.` speech
transmit + N
speech (n) : lời nói
`7.` voluntary
voluntary work (nph) : việc làm thiện nguyện
`8.` in the world
`9.` encourage
encourage sb to do sth : động viên ai làm gì
`10.` steamer
steamer (n) : nồi hấp
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin
78
1473
38
tui cho hay nhat roi do cam on vi giup
2474
663
1488
ok