

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Cấu trúc so sánh ngang bằng:
$-$S+ be+ different from+...
$-$ S+ be+ like+...
$-$ S+ be+ as + adj+ as+...
$-$ S+ be+ not as+ adj+ as+...
---------------------------
$1.$
⇒ The book is like the movie.
(Trans: Cuốn sách giống như bộ phim)
$2.$
⇒ That chair is not as comfortable as this one.
(Trans: Chiếc ghế đằng kia không êm bằng chiếc ghế này)
$3.$
⇒ Your city is different from my city.
(Trans: Thành phố của bạn khác thành phố của tôi)
$4.$
⇒ This painting is different from the one in the museum.
( Trans: Bức tranh này khác với bức tranh trong viện bảo tàng)
$5.$
⇒ Her brother is not as tall as Jane.
(Trans: Em trai Jane không cao bằng Jane)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Đáp án`+`Giải thích các bước giải:
`1.` like
`-` be similar to = be like : giống
`2.` as comfortable as
`-` So sánh hơn : S1 + be + adj-er/more adj than + S2 : Cái gì hơn cái gì...
`=` So sánh ngang bằng : S2 + be not + as/so + adj + as + S1 : Cái gì không bằng....
`3.` not as quiet as
`-` Thành phố tôi không ồn ào bằng thành phố bạn
= Thành phố bạn không yên tĩnh bằng thành phố tôi
`-` noisy(a): ồn ><quiet (a): yên tĩnh
`4.` different from
`-` different from : khác
`5.` as tall as
`-` So sánh hơn : S1 + be + adj-er/more adj than + S2 : Cái gì hơn cái gì...
`=` So sánh ngang bằng : S2 + be not + as/so + adj + as + S1 : Cái gì không bằng....
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin