

Exercise 2: Write the correct sentences using the suggested words. Use the present perfect tense.
à ______________________________________________________________
à ______________________________________________________________
à ______________________________________________________________
à ______________________________________________________________
à ______________________________________________________________
à ______________________________________________________________
à ______________________________________________________________
à
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
1. I have already spoken to the manager about the issue.
speak to sb about sth: nói (một cách nghiêm túc) với ai về vấn đề bản thân gây ra
2. He has played the guitar since he was a child.
play the guitar/piano/violin...
since + mốc thời gian thì quá khứ đơn (S + Ved/V2)
3. The restaurant has recently been opened in our neighborhood.
Câu bị động thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + been + Vpp (+ by O)
in + không gian, địa điểm
4. She has already visited three different countries this year.
5. I haven't received any response to my job application.
a response to sth: phản hồi về cái gì
6. Have you ever travelled to a foreign country and experienced its different cultures?
travel to somewhere: đi du lịch đến đâu
7. She hasn't achieved her goals despite her efforts.
despite + N/V-ing: dù cho
8. Have you ever stepped out your comfort zone and tried other international cuisine?
___
Thì hiện tại hoàn thành:
(+) S + have/has + Vpp
(-) S + haven't/hasn't + Vpp
(?) Have/Has + S + Vpp?
- DHNB: ever, never, yet, just, already, recently, lately...
- Cách dùng:
+ Chỉ sự trải nghiệm tính đến hiện tại.
+ Hành động bắt đầu ở quá khứ, tiếp diễn ở hiện tại, có thể tiếp tục xảy ra trong tương lai.
+ Hành động vừa mới hoàn thành.
+ Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có ảnh hưởng (kết quả) ở hiện tại.
+ Dùng với so sánh nhất.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`1` I have already spoken to the manager about the issue.
`2` He has played the guitar since he was a child.
`3` The restaurant has recently been opened in our neighborhood.
`4` She has already visited three different countries this year.
`5` I haven't received any response to my job application.
`6` Have you ever travelled to a foreign country and experienced its different cultures?
`7` She hasn't achieved her goals despite her efforts.
`8` Have you ever stepped out of your comfort zone and tried other international cuisine?
`--------------`
`@` Hiện tại hoàn thành
`(+)` S + have/has + Ved/Vpp.
`(-)` S + haven't/hasn't + Ved/Vpp.
`(?)` Have/Has + S + Ved/Vpp?
`***` DHNB:
`-` since + mốc thời gian / mệnh đề ở QK
`-` for + khoảng thời gian
`-` already `/` just `/` yet `/` ever `/` never `/` recently
`***` Cách dùng:
`-` Diễn tả hành động bắt đầu ở quá khứ nhưng vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại.
`-` Diễn tả kết quả của hành động xảy ra ở quá khứ (không rõ thời điểm xảy ra)
`-` Diễn tả hành động xảy ra nhiều lần từ quá khứ đến hiện tại.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
5762
555
4688
cmung xth a:D Lỡ sai câu thì e xl:P
10599
102372
7991
cám ơn e nháa
6039
2379
6601
adi mup rup, nma 6 chai
10599
102372
7991
😞.