

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
_`text{KathrynHan}`
`69. B`
Dẫn chứng: This decision is influenced by various factors, including personal interests, skills, job market trends, and financial considerations.
`70. B`
`-`daunting `~~` intimidating: kinh hãi, đáng sợ
`71. B`
`-` “their” thay cho “graduates”
`72. B`
`-` narrow down `~~` limit: giới hạn
`73. C`
`-` A. Sinh viên tốt nghiệp nên tránh việc tích lũy kinh nghiệm thực tế.
`-` B. Mạng lưới quan hệ và thực tập không có giá trị đối với việc lựa chọn nghề nghiệp.
`-` C. Kinh nghiệm thực tế và mạng lưới quan hệ có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định nghề nghiệp.
`-` D. Sinh viên tốt nghiệp nên chỉ tập trung vào thành tích học tập
`74. C`
`-` Dẫn chứng: Financial considerations, such as salary potential and job benefits, are also important factors to take into account.
`75. D`
`-` Dẫn chứng: The job market is constantly evolving, and being adaptable can help them navigate changes and seize new prospects.
`76. B`
`-` Dẫn chứng: Additionally, skills and strengths play a vital role in career choice.
__________________________________________
Tốt nghiệp là một cột mốc quan trọng đánh dấu sự kết thúc của hành trình học tập và mở ra một chương mới trong cuộc đời. Khi bước vào thế giới thực, sinh viên phải đối mặt với nhiệm vụ khó khăn là lựa chọn con đường sự nghiệp. Quyết định này chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm sở thích cá nhân, kỹ năng, xu hướng thị trường việc làm và cân nhắc về tài chính. Điều quan trọng là sinh viên phải đánh giá cẩn thận các lựa chọn của mình và đưa ra quyết định sáng suốt để đảm bảo thành công và sự hài lòng lâu dài.
Một yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi lựa chọn nghề nghiệp là sở thích cá nhân. Sinh viên tốt nghiệp nên xác định các lĩnh vực phù hợp với đam mê và sở thích của mình, vì điều này có thể dẫn đến sự nghiệp viên mãn và thú vị hơn. Ngoài ra, các kỹ năng và điểm mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn nghề nghiệp. Hiểu được khả năng của bản thân và cách chúng có thể được áp dụng trong các ngành nghề khác nhau có thể giúp sinh viên tốt nghiệp thu hẹp các lựa chọn của mình và chọn nghề nghiệp phù hợp nhất với mình.
Một cân nhắc quan trọng khác là thị trường việc làm. Nghiên cứu xu hướng thị trường việc làm hiện tại và dự báo tương lai có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về ngành nào đang phát triển và ngành nào có thể suy giảm. Thông tin này có thể giúp sinh viên tốt nghiệp đưa ra quyết định chiến lược và lựa chọn nghề nghiệp có triển vọng việc làm tốt và ổn định. Những cân nhắc về tài chính, chẳng hạn như tiềm năng lương và phúc lợi công việc, cũng là những yếu tố quan trọng cần tính đến.
Việc kết nối và tích lũy kinh nghiệm thực tế thông qua các kỳ thực tập hoặc công việc bán thời gian có thể tác động đáng kể đến lựa chọn nghề nghiệp. Xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp và tích lũy kinh nghiệm thực tế có thể cung cấp cho sinh viên tốt nghiệp những kết nối và hiểu biết có giá trị về các ngành khác nhau. Điều này có thể giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt hơn và tăng cơ hội thành công trong sự nghiệp đã chọn.
Mặc dù quá trình lựa chọn nghề nghiệp có thể đầy thách thức, nhưng điều quan trọng là sinh viên tốt nghiệp phải luôn linh hoạt và cởi mở với những cơ hội mới. Thị trường việc làm không ngừng phát triển và khả năng thích nghi có thể giúp họ điều hướng những thay đổi và nắm bắt triển vọng mới. Với kế hoạch cẩn thận và cách tiếp cận chủ động, sinh viên tốt nghiệp có thể tìm được nghề nghiệp phù hợp với mục tiêu và nguyện vọng của mình.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`69. bbB`
Dẫn chứng: This decision is influenced by various factors, including personal interests, skills, job market trends, and financial considerations.
`Trans`: Quyết định này bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm sở thích cá nhân, kỹ năng, xu hướng thị trường việc làm và cân nhắc tài chính.
`70. bbB`
`***` Daunting: Kinh sợ
`~~` Intimidating: Đáng sợ
`@` As graduates step into the real world, they are faced with the daunting task of choosing a career path.
`->` Khi sinh viên tốt nghiệp bước vào thế giới thực, họ phải đối mặt với nhiệm vụ khó khăn là lựa chọn con đường sự nghiệp.
`71. bbB`
`@` their là đại từ thay thế cho "graduate'
`72. bbB`
`***` narrow down: Thu hẹp
`=` Limit: Giới hạn
`73. bbC`
`***` C. Practical experience and networking can significantly influence career decisions
`=>` Kinh nghiệm thực tế và mạng lưới các quan hệ có thể ảnh hưởng nhiều đến quyết định về nghề nghiệp
`74. bbC`
`@` Dẫn chứng: Financial considerations, such as salary potential and job benefits, are also important factors to take into account.
`->` Những cân nhắc về tài chính, chẳng hạn như mức lương tiềm năng và lợi ích công việc, cũng là những yếu tố quan trọng cần tính đến.
`75. bbD`
`@` Dẫn chứng: The job market is constantly evolving, and being adaptable can help them navigate changes and seize new prospects.
`->` Thị trường việc làm không ngừng phát triển và khả năng thích ứng có thể giúp họ điều hướng những thay đổi và nắm bắt những triển vọng mới
`76. bbB`
`@` Dẫn chứng: Additionally, skills and strengths play a vital role in career choice.
`->` Ngoài ra, kỹ năng và thế mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn nghề nghiệp
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
7478
525
4489
ước gì lúc đua top căng thẳng thì b cày chăm như hnay =)))
534
16069
289
ước gì lúc đua top căng thẳng thì b cày chăm như hnay =))) `->` Cấu trúc câu điều ước (wish): `-` Hiện tại: S + wish(es) + S + V-ed/II `-` Quá khứ : S + wish(es) + S + had (not) + V-ed/III `-` Tương lai : S + wish(es) + S + would (not) + V-inf `-` Khả năng : S + wish(es) + S + could (not) + V-inf Rút gọnước gì lúc đua top căng thẳng thì b cày chăm như hnay =))) `->` Cấu trúc câu điều ước (wish): `-` Hiện tại: S + wish(es) + S + V-ed/II `-` Quá khứ : S + wish(es) + S + had (not) + V-ed/III `-` Tương lai : S + wish(es) + S + would (not) + V-inf `-` Khả... xem thêm
534
16069
289
cày ác v:) sợ bay top 5 r đs `->` ăng nhăng nhăng