

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
*Causative form (thể sai khiến, nhờ vả):
+) Active: S + have + sb + V
+) Passive: S + have + sth + Vp2 + by sb (trừ đại từ bất định, him/her/them, people)
Lưu ý: Dựa vào thì trong câu để xem xem chia "have" như thế nào
— 1. have had my room painted
- Chia ở thì HTHT vì sự việc chỉ vừa mới xảy ra và kết quả của nó vẫn còn tồn tại ngay tại thời điểm nói ("That's why there is all that mess")
— 2. has her students clean
- Everyday → thì HTĐ
— 3. had a central heating system installed
- Last winter → thì QKĐ
— 4. have the document translated
- Always → thì HTĐ
— 5. are having a new one made
— 6. have the chef prepare
- Không có dấu hiệu về thì → thì HTĐ
— 7. have my car repaired
- Must + Vo
— 8. have it shortened
- Should + Vo
— 9. have it washed
- Have to + Vo
— 10. had my brother drive
- Yesterday → thì QKĐ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
1. had my room painted
2. clean
3. had a central heating system installed
4. have the document translated
5. are having a new one made
6. have the chef prepare
7. have my car repaired
8. have it shortened
9. have it washed
10. had my brother drive
11. had a talk
----
* Dạng chủ động:
- get sb to do sth: có ai làm việc gì
- have sb do sth: có ai làm việc gì
* Dạng bị động nhờ vả:
- have/ get sth done (by O): có thứ gì được làm gì (bởi ai)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin