

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Câu 31: Các công thức tính thể hiện mối quan hệ giữa các đại lượng:
Khối lượng và lượng chất: m = n*M
Trong đó: m là khối lượng (g), n là số mol, M là khối lượng mol (g/mol).
Số mol và số phân tử (nguyên tử) của chất: N = n* NA
Trong đó, N là số phân tử hoặc nguyên tử, n là số mol, NA ≈ 6.022 * 10^3 là hằng số Avogadro.
Lượng chất và thể tích mol chất khí ở điều kiện tiêu chuẩn:
V = n* 22.4
Trong đó, V là thể tích khí (lít), n là số mol (áp dụng cho điều kiện tiêu chuẩn - 0°C và 1 atm).
Tỉ khối của 1 chất khí với không khí:
d = M chất khí / M không khí
Trong đó, M chất khí là khối lượng mol của chất khí cần tính và M không khí = 29g/mol (khối lượng mol trung bình của không khí).
Câu 32:
a. Khối lượng của 5 mol phân tử khí H2 và khối lượng của 2.78 lít khí nitrogen:
- Khối lượng của 5N phân tử khí H2:
m = n*M = 5 * 2 = 10
- Khối lượng của 2.78 lít khí nitrogen (N2):
m = 2.78 / 22.4 * 28 = 3.475g
b. Thể tích của 10 mol phân tử khí H2, ở đktc và thể tích của 5 mol khí CO2):
- Thể tích của 10 mol H2:
V = n * 22.4 = 10 * 22.4 = 224 lít
- Thể tích của 5 mol CO2:
V = n * 22.4 = 5 * 22.4 = 112 lít
c. Đốt cháy hoàn toàn 8.1g Al trong không khí thu được Al2O3:
- Phương trình phản ứng:
4Al + 3O2 -> 2Al2O3
- Tính số mol Al:
n = 8.1 / 27 = 0.3 mol
- Số mol Al2O3 tạo thành:
nAl2O3 = 0.3 / 2 = 0.15 mol
- Khối lượng Al2O3
m = n * M = 0.15 * 102 = 15.3 g
d. Cho 13g Zn tác dụng với HCl tạo ra ZnCl2 và khí hydrogen. Tính thể tích khí hydrogen và khối lượng ZnCl2 thu được:
- Phương trình phản ứng:
Zn + 2HCl -> ZnCl2 + H2
- Tính số mol Zn :
nZn = 13 / 65 = 0.2 mol
- Số mol H2 sinh ra:
nH2 = 0.2 mol
- Thể tích H2 sinh ra:
VH2 = n * 22.4 = 0.2 * 22.4 = 4.48 lít
- Khối lượng ZnCl2 thu được:
mZnCl2 = 0.2 * 136 = 27.2 g
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin